BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠODANH SÁCH LỚP
TRƯỜNG ĐẠI HỌC DÂN LẬP HẢI PHÒNGNĂM HỌC 2022-2023. HỌC KỲ 1
Trang chủ
  STT   Lớp   Ca học   Môn học   Giáo viên   Phòng học   Mô tả
  1   CHN2101   Sáng   CHN2101
  2   CT2101C   Sáng   CT2101C
  3   CT2101M   Sáng   CT2101M
  4   CT2101T   Sáng   CT2101T
  5   CT2201C   Sáng   CT2201C
  6   CT2201M   Sáng   CT2201M
  7   CT2201T   Sáng   CT2201T
  8   CT23   Sáng Đỗ Văn Chiểu C104   Ghép từ các lớp CT2301C, CT2301M để học môn
  9   CT2301C   Sáng Đỗ Văn Chiểu; Bùi Thị Mai Anh C104   CT2301C
  10   CT2301M   Sáng Đỗ Văn Chiểu; Bùi Thị Mai Anh C104   CT2301M
  11   CT23-24   Sáng Bùi Thị Mai Anh C301   Ghép từ các lớp CT2301C, CT2301M, CT2401C để học môn
  12   CT23-24-ESP3   Sáng Anh văn chuyên ngành   CT23-24-ESP3
  13   CT23-ECO3   Sáng Thương mại điện tử   CT23-ECO3
  14   CT23-POS3   Sáng Lập trình mã nguồn mở   CT23-POS3
  15   CT23-SOA3   Sáng Kiến trúc hướng DV và phần mềm dưới dạng DV   CT23-SOA3
  16   CT23-STE3   Sáng Kiểm thử phần mềm   CT23-STE3
  17   CT2401C   Sáng Vũ Anh Hùng; Nguyễn Thị Xuân Hương; Nguyễn Văn Cốc; Bùi Thị Mai Anh; Đặng Quang Huy; Đỗ Văn Chiểu F102   CT2401C
  18   CT2401C-CGR33031   Sáng Đồ hoạ máy tính   CT2401C-CGR33031
  19   CT2401C-CNE33031   Sáng Mạng máy tính   CT2401C-CNE33031
  20   CT2401C-PMT32041   Sáng Phương pháp lập trình   CT2401C-PMT32041
  21   CT2401C-SEN33031   Sáng Kỹ nghệ phần mềm   CT2401C-SEN33031
  22   CT2401C-SSI33031   Sáng An toàn bảo mật thông tin   CT2401C-SSI33031
  23   CT2401C-WPR33031   Sáng Lập trình trên nền WEB   CT2401C-WPR33031
  24   CT2501C   Sáng Phạm Thị Hường; Bùi Thị Mai Anh; Đặng Quang Huy; Vũ Anh Hùng; Nguyễn Bá Hùng C301   CT2501C
  25   CT2501C-CAR32031   Sáng Kiến trúc máy tính   CT2501C-CAR32031
  26   CT2501C-DSY33041   Sáng Cơ sở dữ liệu 1   CT2501C-DSY33041
  27   CT2501C-OOP33031   Sáng Lập trình hướng đối tượng   CT2501C-OOP33031
  28   CT25-NA23   Sáng Phạm Thị Hường   Ghép từ các lớp NA2301N, NA2301T, CT2501C để học môn
  29   CT25-NA23-BAD3   Sáng Cầu lông   CT25-NA23-BAD3
  30   CT25-PL25-NA24-25   Sáng Nguyễn Bá Hùng D201   Ghép từ các lớp NA2401N, CT2501C, NA2501H, NA2501M, PL2501D, PL2501K để học môn
  31   CT25-PL25-NA24-25-SSO3   Sáng Chủ nghĩa xã hội khoa học   CT25-PL25-NA24-25-SSO3
  32   CT-DC25   Sáng D201   Ghép từ các lớp CT2501C, DC2501 để học môn
  33   CT-DC25-GPH3   Sáng Vật lý đại cương 2   CT-DC25-GPH3
  34   CT-DC-DL-PL-NA24A   Sáng Nguyễn Văn Cốc D201   Ghép từ các lớp CT2401C, DC2401, DL2401, NA2401A, PL2401K để học môn
  35   CT-DC-DL-PL-NA24A-VPH3   Sáng Lịch sử Đảng   CT-DC-DL-PL-NA24A-VPH3
  36   CT-DL25   Sáng Bùi Thị Mai Anh C301   Ghép từ các lớp CT2501C, DL2501 để học môn
  37   CT-DL25-ENG3   Sáng Anh văn cơ sở 3   CT-DL25-ENG3
  38   CTL1101   Sáng   CTL1101
  39   DC2101   Sáng   DC2101
  40   DC2201   Sáng   DC2201
  41   DC2301   Sáng Đỗ Anh Dũng; Nguyễn Đoàn Phong; Nguyễn Văn Dương; Phạm Đức Thuận C104   DC2301
  42   DC2301-CDR34031   Sáng Điều khiển TĐ truyền động điện   DC2301-CDR34031
  43   DC2301-EIM34051   Sáng Trang bị điện, điện tử máy CN và gia công KL   DC2301-EIM34051
  44   DC2301-PCD34011   Sáng Đồ án điều khiển TĐ truyền động điện   DC2301-PCD34011
  45   DC2301-PEI34011   Sáng Đồ án trang bị điện   DC2301-PEI34011
  46   DC2301-TCC33021   Sáng Kỹ thuật ghép nối máy tính   DC2301-TCC33021
  47   DC23-DC24   Sáng Đỗ Anh Dũng C104   Ghép từ các lớp DC2301, DC2401 để học môn
  48   DC23-DC24-ELS3   Sáng An toàn điện   DC23-DC24-ELS3
  49   DC23-DC24-ICS3   Sáng Hệ thống thông tin công nghiệp   DC23-DC24-ICS3
  50   DC23-DC24-SWS3   Sáng Phần mềm mô phỏng trong k.thuật điện   DC23-DC24-SWS3
  51   DC2401   Sáng Đoàn Hữu Chức; Nguyễn Văn Dương; Phạm Đức Thuận; Đỗ Anh Dũng; Nguyễn Văn Cốc; Nguyễn Đoàn Phong C104   DC2401
  52   DC2401-AUI33021   Sáng Thực tập công nhân   DC2401-AUI33021
  53   DC2401-BED33021   Sáng Cơ sở truyền động điện tự động   DC2401-BED33021
  54   DC2401-DCO33021   Sáng Điều khiển số   DC2401-DCO33021
  55   DC2401-EAM33041   Sáng Khí cụ điện và vật liệu điện   DC2401-EAM33041
  56   DC2401-SAE33021   Sáng Phần tử tự động và cảm biến   DC2401-SAE33021
  57   DC2501   Sáng Phạm Thị Hường; Nguyễn Thị Thu Huyền; Phạm Đức Thuận; Đoàn Hữu Chức; Hoàng Thị Minh Hường D201   DC2501
  58   DC2501-CPL31021   Sáng Lập trình C   DC2501-CPL31021
  59   DC2501-DIE32021   Sáng Điện tử số   DC2501-DIE32021
  60   DC2501-MTE32021   Sáng Kỹ thuật đo lường   DC2501-MTE32021
  61   DC2501-TEM32021   Sáng Toán kỹ thuật   DC2501-TEM32021
  62   DC2502   Sáng   DC2502
  63   DC25-MT25   Sáng Phạm Thị Hường; Nguyễn Thị Thu Huyền; Hoàng Thị Minh Hường D201   Ghép từ các lớp DC2501, MT2501 để học môn
  64   DC25-MT25-BAD3   Sáng Cầu lông   DC25-MT25-BAD3
  65   DC25-MT25-DRA3   Sáng Vẽ kỹ thuật   DC25-MT25-DRA3
  66   DC25-MT25-ENG3   Sáng Anh văn cơ sở 3   DC25-MT25-ENG3
  67   DC25-MT25-PEO3   Sáng Kinh tế chính trị   DC25-MT25-PEO3
  68   DCL1101   Sáng   DCL1101
  69   DCL2301   Sáng   DCL2301
  70   DCL2401   Sáng   DCL2401
  71   DCL2501   Sáng   DCL2501
  72   DCLT2501   Sáng   DCLT2501
  73   DHH101   Sáng   DHH101
  74   DHN501   Sáng   DHN501
  75   DL2101   Sáng   DL2101
  76   DL2201   Sáng   DL2201
  77   DL2301   Sáng (VH) Nguyễn Thị Phương Thảo; Vũ Thị Thanh Hương; Đào Thị Thanh Mai C103   DL2301
  78   DL2301-BRM33031   Sáng Quản trị bar   DL2301-BRM33031
  79   DL2301-HRT33021   Sáng Quản trị nhân lực du lịch   DL2301-HRT33021
  80   DL2301-MHS33031   Sáng Quản trị buồng khách sạn   DL2301-MHS33031
  81   DL2301-MRC33031   Sáng Quản trị lễ tân   DL2301-MRC33031
  82   DL2301-MTM33021   Sáng Quản trị du lịch MICE   DL2301-MTM33021
  83   DL2301-OPT33021   Sáng Tổ chức và tham gia các hoạt động tập thể   DL2301-OPT33021
  84   DL2301-OTA33021   Sáng Tổ chức hoạt động Teambuilding trong du lịch   DL2301-OTA33021
  85   DL23-24   Sáng   Ghép từ các lớp DL2301, DL2401 để học môn
  86   DL23-24-TMP3   Sáng Thực tập chuyên đề   DL23-24-TMP3
  87   DL2401   Sáng Vũ Thị Thanh Hương; Nguyễn Văn Cốc C102   DL2401
  88   DL2401-HCP34021   Sáng Thực hành nghiệp vụ khách sạn   DL2401-HCP34021
  89   DL24-25   Sáng Vũ Thị Thanh Hương C102   Ghép từ các lớp DL2401, DL2501 để học môn
  90   DL24-25-APS3   Sáng Thực tế nghề 1   DL24-25-APS3
  91   DL24-25-HFS3   Sáng Tổ chức sự kiện   DL24-25-HFS3
  92   DL2501   Sáng Vũ Thị Thanh Hương; (VH) Nguyễn Thị Phương Thảo; Bùi Thị Mai Anh C102   DL2501
  93   DL2501-CSK31011   Sáng Kỹ năng giao tiếp   DL2501-CSK31011
  94   DL2501-PSK31011   Sáng Kỹ năng thuyết trình   DL2501-PSK31011
  95   DL2501-STO32031   Sáng Tổng quan du lịch   DL2501-STO32031
  96   DL2501-TGS33041   Sáng Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch   DL2501-TGS33041
  97   DT2101   Sáng   DT2101
  98   DT2201   Sáng   DT2201
  99   DT2501   Sáng   DT2501
  100   DT2502   Sáng   DT2502
  101   DTL2501   Sáng   DTL2501
  102   DTL2502   Sáng   DTL2502
  103   DTLT2501   Sáng   DTLT2501
  104   MB04.1   Sáng   MB04.1
  105   MB05   Sáng   MB05
  106   MB06   Sáng   MB06
  107   MB07   Sáng   MB07
  108   MC05   Sáng   MC05
  109   MT2101   Sáng   MT2101
  110   MT2101Q   Sáng   MT2101Q
  111   MT2201   Sáng   MT2201
  112   MT2301   Sáng Đặng Chinh Hải; Nguyễn Thị Tươi; Nguyễn Thị Kim Dung; Nguyễn T Mai Linh; Phạm Thị Thúy C202   MT2301
  113   MT23-24   Sáng Đặng Chinh Hải; Nguyễn Thị Tươi; Nguyễn Thị Kim Dung; Nguyễn T Mai Linh C202   Ghép từ các lớp MT2301, MT2401 để học môn
  114   MT23-24-25   Sáng Phạm Thị Thúy C203   Ghép từ các lớp MT2301, MT2401, MT2501 để học môn
  115   MT23-24-25-ESP3   Sáng Anh văn chuyên ngành   MT23-24-25-ESP3
  116   MT23-24-25-GPH3   Sáng Vật lý đại cương 2   MT23-24-25-GPH3
  117   MT23-24-EIA3   Sáng Đánh giá tác động môi trường   MT23-24-EIA3
  118   MT23-24-ETI3   Sáng Thực tập công nghệ môi trường   MT23-24-ETI3
  119   MT23-24-ETO3   Sáng Độc học môi trường   MT23-24-ETO3
  120   MT23-24-GPS3   Sáng Đồ án xử lý khí   MT23-24-GPS3
  121   MT23-24-HWM3   Sáng Quản lý chất thải nguy hại   MT23-24-HWM3
  122   MT23-24-MEE3   Sáng Máy thiết bị ứng dụng trong công nghệ môi trường   MT23-24-MEE3
  123   MT23-24-PWT3   Sáng Thực hành xử lý nước   MT23-24-PWT3
  124   MT23-24-SPL3   Sáng Ô nhiễm đất và kỹ thuật xử lý   MT23-24-SPL3
  125   MT23-24-SWT3   Sáng Xử lý nước cấp   MT23-24-SWT3
  126   MT23-24-WTP3   Sáng Đồ án xử lý nước   MT23-24-WTP3
  127   MT23-24-WWT3   Sáng Xử lý nước thải   MT23-24-WWT3
  128   MT2401   Sáng Đặng Chinh Hải; Nguyễn Thị Tươi; Nguyễn Thị Kim Dung; Nguyễn T Mai Linh; Phạm Thị Thúy C202   MT2401
  129   MT2501   Sáng Phạm Thị Hường; Phạm Thị Thúy; Đặng Chinh Hải; Nguyễn Thị Tươi; Nguyễn Thị Thu Huyền; Hoàng Thị Minh Hường C203   MT2501
  130   MT2501-EEC33021   Sáng Sinh thái môi trường   MT2501-EEC33021
  131   MT2501-GTS32021   Sáng Các quá trình sản xuất cơ bản   MT2501-GTS32021
  132   MT2501-OCH31031   Sáng Hóa hữu cơ   MT2501-OCH31031
  133   MTL2501   Sáng   MTL2501
  134   MTLT2501   Sáng   MTLT2501
  135   NA2101A   Sáng   NA2101A
  136   NA2101N   Sáng   NA2101N
  137   NA2101T   Sáng   NA2101T
  138   NA2201   Sáng   NA2201
  139   NA2201N   Sáng   NA2201N
  140   NA2201T   Sáng   NA2201T
  141   NA23   Sáng Đỗ Thị An; Trần Thị Ngọc Liên C102   Ghép từ các lớp NA2301A, NA2301N, NA2301T để học môn
  142   NA2301A   Sáng Đỗ Thị An; Đào Thị Lan Hương; Đặng Thị Vân; Phan Thị Mai Hương; Trần Thị Ngọc Liên C102   NA2301A
  143   NA2301A-CCS33021   Sáng Giao thoa văn hóa   NA2301A-CCS33021
  144   NA2301N   Sáng Phạm Thị Hường; Đỗ Thị An; Phạm Thị Hoàng Điệp; Trần Thị Ngọc Liên C102   NA2301N
  145   NA2301N-AJG33032   Sáng Ngữ pháp tiếng Nhật nâng cao 2   NA2301N-AJG33032
  146   NA2301N-AJS33042   Sáng Tổng hợp tiếng Nhật nâng cao 2   NA2301N-AJS33042
  147   NA2301N-AJV33022   Sáng Từ vựng tiếng Nhật nâng cao 2   NA2301N-AJV33022
  148   NA2301N-JCU33031   Sáng Văn hoá Nhật Bản   NA2301N-JCU33031
  149   NA2301N-LAW31021   Sáng Pháp luât đại cương   NA2301N-LAW31021
  150   NA2301T   Sáng Phạm Thị Hường; Nguyễn Thị Tình; Đỗ Thị An; Đào Thị Lan Hương; Đặng Thị Vân; Trần Thị Ngọc Liên; Nguyễn Thị Hoàng Đan C101   NA2301T
  151   NA23A-T   Sáng Đào Thị Lan Hương; Đặng Thị Vân C201   Ghép từ các lớp NA2301A, NA2301T để học môn
  152   NA23A-T-EST3   Sáng Biên dịch chuyên ngành   NA23A-T-EST3
  153   NA23A-T-PST3   Sáng Phiên dịch chuyên ngành   NA23A-T-PST3
  154   NA23-DIS3   Sáng Phân tích diễn ngôn   NA23-DIS3
  155   NA23-VRP3   Sáng Đường lối CM Việt Nam   NA23-VRP3
  156   NA24   Sáng Đặng Thị Vân; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Đào Thị Lan Hương C101   Ghép từ các lớp NA2401A, NA2401N, NA2401T để học môn
  157   NA2401A   Sáng Đặng Thị Vân; Hồ Thị Thu Trang; Nguyễn Thị Thu Huyền; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Đào Thị Lan Hương; Nguyễn Văn Cốc C101   NA2401A
  158   NA2401N   Sáng Ngô Quốc Hưng; Đặng Thị Vân; Phạm Thị Hoàng Điệp; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Đào Thị Lan Hương; Nguyễn Bá Hùng C101   NA2401N
  159   NA2401N-AJV33021   Sáng Từ vựng tiếng Nhật nâng cao 1   NA2401N-AJV33021
  160   NA2401N-JBT33031   Sáng Biên dịch tiếng Nhật cơ bản   NA2401N-JBT33031
  161   NA2401N-JPG32033   Sáng Ngữ pháp tiếng Nhật 3   NA2401N-JPG32033
  162   NA2401N-JPS32034   Sáng Tổng hợp tiếng Nhật 4   NA2401N-JPS32034
  163   NA2401T   Sáng Đặng Thị Vân; Hồ Thị Thu Trang; Nguyễn Thị Thu Huyền; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Đào Thị Lan Hương; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Nguyễn Thị Diệp C101   NA2401T
  164   NA24A-T   Sáng Hồ Thị Thu Trang; Nguyễn Thị Thu Huyền C201   Ghép từ các lớp NA2401A, NA2401T để học môn
  165   NA24A-T-ABL3   Sáng Văn học Anh - Mỹ   NA24A-T-ABL3
  166   NA24A-T-CHI3   Sáng Trung văn cơ sở 3   NA24A-T-CHI3
  167   NA24-EBI3   Sáng Phiên dịch cơ bản   NA24-EBI3
  168   NA24-EBT3   Sáng Biên dịch cơ bản   NA24-EBT3
  169   NA24-PNP3   Sáng Ngữ âm Tiếng Anh   NA24-PNP3
  170   NA25   Sáng Bùi Thị Mai Anh; Nguyễn Thị Thu Hương; Nguyễn Thị Hà Anh; Nguyễn Thị HuyềnA; NIAZ HAIDER CHOWDHURY C103   Ghép từ các lớp NA2501A, NA2501H, NA2501M để học môn
  171   NA2501A   Sáng Ngô Quốc Hưng; Hồ Thị Thu Trang; Bùi Thị Mai Anh; Nguyễn Thị Thu Hương; Nguyễn Thị Hà Anh; Nguyễn Thị HuyềnA; NIAZ HAIDER CHOWDHURY C101   NA2501A
  172   NA2501H   Sáng Ngô Quốc Hưng; Bùi Thị Mai Anh; Nguyễn Thị Thu Hương; Nguyễn Thị Hà Anh; Nguyễn Thị HuyềnA; NIAZ HAIDER CHOWDHURY; Nguyễn Bá Hùng C103   NA2501H
  173   NA2501H-KOS31041   Sáng Tổng hợp tiếng Hàn 1   NA2501H-KOS31041
  174   NA2501M   Sáng Hồ Thị Thu Trang; Bùi Thị Mai Anh; Nguyễn Thị Thu Hương; Nguyễn Thị Hà Anh; Nguyễn Thị HuyềnA; NIAZ HAIDER CHOWDHURY; Nguyễn Bá Hùng C101   NA2501M
  175   NA2501M-MIE32031   Sáng Kinh tế vi mô   NA2501M-MIE32031
  176   NA2501N   Sáng   NA2501N
  177   NA25A-H-NA24N   Sáng Ngô Quốc Hưng   Ghép từ các lớp NA2401N, NA2501A, NA2501H để học môn
  178   NA25A-H-NA24N-FOO3   Sáng Bóng đá   NA25A-H-NA24N-FOO3
  179   NA25A-M   Sáng Hồ Thị Thu Trang C101   Ghép từ các lớp NA2501A, NA2501M để học môn
  180   NA25A-M-CHI3   Sáng Trung văn cơ sở 1   NA25A-M-CHI3
  181   NA25-LIN3   Sáng Dẫn luận ngôn ngữ   NA25-LIN3
  182   NA25-LIS3   Sáng Nghe 3   NA25-LIS3
  183   NA25-REA3   Sáng Đọc 3   NA25-REA3
  184   NA25-SPE3   Sáng Nói 3   NA25-SPE3
  185   NA25-WRI3   Sáng Viết 3   NA25-WRI3
  186   PL2101   Sáng   PL2101
  187   PL2102   Sáng   PL2102
  188   PL2201D   Sáng   PL2201D
  189   PL2201K   Sáng   PL2201K
  190   PL2301K   Sáng   PL2301K
  191   PL2401D   Sáng   PL2401D
  192   PL2401D-CIL33031   Sáng Luật dân sự 1   PL2401D-CIL33031
  193   PL2401D-CIL33032   Sáng Luật dân sự 2   PL2401D-CIL33032
  194   PL2401D-COL33031   Sáng Luật hiến pháp   PL2401D-COL33031
  195   PL2401D-FIL33031   Sáng Luật tài chính   PL2401D-FIL33031
  196   PL2401D-SWI31011   Sáng Bơi lội   PL2401D-SWI31011
  197   PL2401D-VPH33021   Sáng Lịch sử Đảng   PL2401D-VPH33021
  198   PL2401K   Sáng Ngô Quốc Hưng; Nguyễn Văn Cốc D201   PL2401K
  199   PL2401K-CIL33031   Sáng Luật dân sự 1   PL2401K-CIL33031
  200   PL2401K-CIL33032   Sáng Luật dân sự 2   PL2401K-CIL33032
  201   PL2401K-COL33031   Sáng Luật hiến pháp   PL2401K-COL33031
  202   PL2401K-FIL33031   Sáng Luật tài chính   PL2401K-FIL33031
  203   PL2501D   Sáng Ngô Quốc Hưng; Nguyễn Bá Hùng D201   PL2501D
  204   PL2501D-COL33031   Sáng Luật hiến pháp   PL2501D-COL33031
  205   PL2501D-CRI33031   Sáng Luật hình sự 1   PL2501D-CRI33031
  206   PL2501D-CRI33032   Sáng Luật hình sự 2   PL2501D-CRI33032
  207   PL2501D-ENG32053   Sáng Anh văn cơ sở 3   PL2501D-ENG32053
  208   PL2501D-FIL33031   Sáng Luật tài chính   PL2501D-FIL33031
  209   PL2501K   Sáng Ngô Quốc Hưng; Nguyễn Thị Phương Thu; Nguyễn Bá Hùng C204   PL2501K
  210   PL2501K-COL33031   Sáng Luật hiến pháp   PL2501K-COL33031
  211   PL2501K-CRI33031   Sáng Luật hình sự 1   PL2501K-CRI33031
  212   PL2501K-CRI33032   Sáng Luật hình sự 2   PL2501K-CRI33032
  213   PL2501K-FIL33031   Sáng Luật tài chính   PL2501K-FIL33031
  214   PLH2101   Sáng   PLH2101
  215   PLH2201   Sáng   PLH2201
  216   PLL2501K   Sáng   PLL2501K
  217   QT2101K   Sáng   QT2101K
  218   QT2101M   Sáng   QT2101M
  219   QT2101N   Sáng   QT2101N
  220   QT2101T   Sáng   QT2101T
  221   QT2102N   Sáng   QT2102N
  222   QT2201K   Sáng   QT2201K
  223   QT2201M   Sáng   QT2201M
  224   QT2201N   Sáng   QT2201N
  225   QT2201T   Sáng   QT2201T
  226   QT2301K   Sáng Nguyễn Thị Tình; Nguyễn Thị Mai Linh; Phạm Thị Kim Oanh C303   QT2301K
  227   QT2301K-ADA33021   Sáng Kế toán hành chính sự nghiệp   QT2301K-ADA33021
  228   QT2301K-CAC33031   Sáng Kế toán máy   QT2301K-CAC33031
  229   QT2301K-MAC33032   Sáng Kế toán quản trị 2   QT2301K-MAC33032
  230   QT2301M   Sáng Cao Thị Thu; Lê Thị Nam Phương; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Phạm Thị Nga; Phạm Thị Kim Oanh C303   QT2301M
  231   QT2301N   Sáng Nguyễn Văn Thụ; Nguyễn Thị Tình; Cao Thị Thu; Lê Thị Nam Phương; Trần Thị Thanh Thảo; Nguyễn Thị Mai Linh C303   QT2301N
  232   QT2301N-BMA33041   Sáng Quản trị doanh nghiệp   QT2301N-BMA33041
  233   QT2301P   Sáng   QT2301P
  234   QT2301T   Sáng   QT2301T
  235   QT23K-24M   Sáng   Ghép từ các lớp QT2301K, QT2401M để học môn
  236   QT23K-24M-ETR3   Sáng Khởi sự doanh nghiệp   QT23K-24M-ETR3
  237   QT23M-24M   Sáng Phạm Thị Nga; Phạm Thị Kim Oanh C304   Ghép từ các lớp QT2301M, QT2401M để học môn
  238   QT23M-24M-IMA3   Sáng Marketing quốc tế   QT23M-24M-IMA3
  239   QT23M-24M-PLA3   Sáng Quản trị kênh phân phối   QT23M-24M-PLA3
  240   QT23M-24M-SAA3   Sáng Quản trị bán hàng   QT23M-24M-SAA3
  241   QT23NK-QT24N   Sáng Nguyễn Thị Tình C303   Ghép từ các lớp QT2301K, QT2301N, QT2401N để học môn
  242   QT23NK-QT24N-BAF3   Sáng Phân tích tài chính doanh nghiệp   QT23NK-QT24N-BAF3
  243   QT23NM-24M   Sáng Cao Thị Thu C303   Ghép từ các lớp QT2301M, QT2301N, QT2401M để học môn
  244   QT23NM-24M-SMA3   Sáng Thị trường chứng khoán   QT23NM-24M-SMA3
  245   QT23NM-QT24NM   Sáng Lê Thị Nam Phương C303   Ghép từ các lớp QT2301M, QT2301N, QT2401M, QT2401N để học môn
  246   QT23NM-QT24NM-BRA3   Sáng Quản trị thương hiệu   QT23NM-QT24NM-BRA3
  247   QT23NM-QT24NM-MAA3   Sáng Quản trị Marketing   QT23NM-QT24NM-MAA3
  248   QT23N-QT24N   Sáng Trần Thị Thanh Thảo C303   Ghép từ các lớp QT2301N, QT2401N để học môn
  249   QT23N-QT24N-ETR3   Sáng Khởi sự doanh nghiệp   QT23N-QT24N-ETR3
  250   QT23-QT24NK   Sáng Nguyễn Thị Mai Linh C303   Ghép từ các lớp QT2301N, QT2401K, QT2401N để học môn
  251   QT23-QT24NK-MAC3   Sáng Kế toán quản trị 1   QT23-QT24NK-MAC3
  252   QT23-QT24NM-NA   Sáng Nguyễn Thị Hoàng Đan C303   Ghép từ các lớp NA2301T, QT2301M, NA2401T, QT2401M, QT2401N để học môn
  253   QT23-QT24NM-NA-HRA3   Sáng Quản trị nhân sự   QT23-QT24NM-NA-HRA3
  254   QT2401K   Sáng Nguyễn Thị Tình; Trần Thị Thanh Thảo; Nguyễn Thị Diệp; Nguyễn Văn Thụ; Nguyễn Thị Thúy Hồng; Nguyễn Thị Mai Linh C101   QT2401K
  255   QT2401K-BFA33041   Sáng Quản trị tài chính doanh nghiệp   QT2401K-BFA33041
  256   QT2401K-FAC33042   Sáng Kế toán tài chính 2   QT2401K-FAC33042
  257   QT2401K-FAU33041   Sáng Kiểm toán tài chính 1   QT2401K-FAU33041
  258   QT2401K-TAX33031   Sáng Thuế   QT2401K-TAX33031
  259   QT2401M   Sáng Nguyễn Thị Tình; Cao Thị Thu; Lê Thị Nam Phương; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Phạm Thị Nga; Phạm Thị Kim Oanh C101   QT2401M
  260   QT2401N   Sáng Nguyễn Thị Tình; Lê Thị Nam Phương; Trần Thị Thanh Thảo; Nguyễn Thị Mai Linh; Nguyễn Thị Hoàng Đan C101   QT2401N
  261   QT2401T   Sáng   QT2401T
  262   QT24-NA23T   Sáng Nguyễn Thị Tình C101   Ghép từ các lớp NA2301T, QT2401K, QT2401M, QT2401N để học môn
  263   QT24-NA23T-SPO3   Sáng Nguyên lý thống kê   QT24-NA23T-SPO3
  264   QT25   Sáng Nguyễn Bá Hùng; Hoàng Hải Vân; Phạm Thị Nga; Vũ Thị Thanh Lan C204   Ghép từ các lớp QT2501K, QT2501M, QT2501N để học môn
  265   QT2501K   Sáng Ngô Quốc Hưng; Nguyễn Thị Thúy Hồng; Nguyễn Bá Hùng; Hoàng Hải Vân; Phạm Thị Nga; Nguyễn Thị Phương Thu; Vũ Thị Thanh Lan C203   QT2501K
  266   QT2501K-FAC33061   Sáng Kế toán tài chính 1   QT2501K-FAC33061
  267   QT2501M   Sáng Phạm Thị Hường; Nguyễn Thị Hoa; Nguyễn Bá Hùng; Hoàng Hải Vân; Phạm Thị Nga; Vũ Thị Thanh Lan; Nguyễn Thị Diệp; Lê Thị Nam Phương C204   QT2501M
  268   QT2501N   Sáng Phạm Thị Hường; Nguyễn Thị Hoa; Nguyễn Bá Hùng; Hoàng Hải Vân; Phạm Thị Nga; Vũ Thị Thanh Lan; Nguyễn Thị Diệp; Lê Thị Nam Phương C204   QT2501N
  269   QT2502K   Sáng   QT2502K
  270   QT2502N   Sáng   QT2502N
  271   QT25-ELA3   Sáng Luật kinh tế   QT25-ELA3
  272   QT25K-PL24-25   Sáng Ngô Quốc Hưng   Ghép từ các lớp PL2401K, PL2501D, PL2501K, QT2501K để học môn
  273   QT25K-PL24-25-SWI3   Sáng Bơi lội   QT25K-PL24-25-SWI3
  274   QT25K-PL25   Sáng Nguyễn Thị Phương Thu C204   Ghép từ các lớp PL2501K, QT2501K để học môn
  275   QT25K-PL25-ENG3   Sáng Anh văn cơ sở 3   QT25K-PL25-ENG3
  276   QT25N-M   Sáng Phạm Thị Hường; Nguyễn Thị Hoa; Lê Thị Nam Phương C204   Ghép từ các lớp QT2501M, QT2501N để học môn
  277   QT25N-M-BAD3   Sáng Cầu lông   QT25N-M-BAD3
  278   QT25N-M-ENG3   Sáng Anh văn cơ sở 3   QT25N-M-ENG3
  279   QT25N-M-MAR3   Sáng Marketing căn bản   QT25N-M-MAR3
  280   QT25NM-NA24T   Sáng Nguyễn Thị Diệp C304   Ghép từ các lớp NA2401T, QT2501M, QT2501N để học môn
  281   QT25NM-NA24T-ADM3   Sáng Quản trị học   QT25NM-NA24T-ADM3
  282   QT25-SPT3   Sáng Xác suất thống kê   QT25-SPT3
  283   QT25-SSO3   Sáng Chủ nghĩa xã hội khoa học   QT25-SSO3
  284   QT25-TFM3   Sáng Lý thuyết tài chính và tiền tệ   QT25-TFM3
  285   QTH2101   Sáng   QTH2101
  286   QTL1101K   Sáng   QTL1101K
  287   QTL2301   Sáng   QTL2301
  288   QTL2401K   Sáng   QTL2401K
  289   QTL2501K   Sáng   QTL2501K
  290   QTL2501N   Sáng   QTL2501N
  291   QTLT2501K   Sáng   QTLT2501K
  292   QTLT2501N   Sáng   QTLT2501N
  293   VH2101   Sáng   VH2101
  294   VH2201   Sáng   VH2201
  295   VH2301   Sáng   VH2301
  296   VH2401   Sáng   VH2401
  297   XD2101C   Sáng   XD2101C
  298   XD2101D   Sáng   XD2101D
  299   XD2101K   Sáng   XD2101K
  300   XD2201C   Sáng   XD2201C
  301   XD2201D   Sáng   XD2201D
  302   XD2201K   Sáng   XD2201K
  303   XD2301D   Sáng   XD2301D
  304   XD2401D   Sáng   XD2401D
  305   XDL1101   Sáng   XDL1101
  306   XDL2301   Sáng   XDL2301
Trang chủ
Trang này được tạo ra bởi Phần mềm lập kế hoạch đào tạo và xếp TKB Utt-maker phiên bản 2011.01 vào lúc 08:42:24 ngày 16/08/2022