BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠODANH SÁCH LỚP
TRƯỜNG ĐẠI HỌC DÂN LẬP HẢI PHÒNGNĂM HỌC 2021-2022. HỌC KỲ 2
Trang chủ
  STT   Lớp   Ca học   Môn học   Giáo viên   Phòng học   Mô tả
  1   CHN1901   Sáng   CHN1901
  2   CHN1902   Sáng   CHN1902
  3   CHN2001   Sáng   CHN2001
  4   CHN2101   Sáng   CHN2101
  5   CT1801   Sáng   CT1801
  6   CT1802   Sáng   CT1802
  7   CT1901C   Sáng   CT1901C
  8   CT1901M   Sáng   CT1901M
  9   CT1901T   Sáng   CT1901T
  10   CT2001C   Sáng   CT2001C
  11   CT2001M   Sáng   CT2001M
  12   CT2001T   Sáng   CT2001T
  13   CT2101C   Sáng   CT2101C
  14   CT2101M   Sáng   CT2101M
  15   CT2101T   Sáng   CT2101T
  16   CT2201C   Sáng   CT2201C
  17   CT2201M   Sáng   CT2201M
  18   CT2201T   Sáng   CT2201T
  19   CT23   Sáng Đỗ Văn Chiểu; Đặng Quang Huy; Phùng Anh Tuấn; Vũ Anh Hùng C301   Ghép từ các lớp CT2301C, CT2301M để học môn
  20   CT2301C   Sáng Đỗ Văn Chiểu; Đặng Quang Huy; Phùng Anh Tuấn; Vũ Anh Hùng C301   CT2301C
  21   CT2301M   Sáng Đỗ Văn Chiểu; Đặng Quang Huy; Phùng Anh Tuấn; Vũ Anh Hùng C301   CT2301M
  22   CT23-AIN3   Sáng Trí tuệ nhân tạo   CT23-AIN3
  23   CT23-IPR3   Sáng Xử lý ảnh   CT23-IPR3
  24   CT23-NMA3   Sáng Quản trị mạng   CT23-NMA3
  25   CT23-PMD3   Sáng Lập trình cho thiết bị di động   CT23-PMD3
  26   CT23-SPM3   Sáng Quản lý dự án phần mềm   CT23-SPM3
  27   CT23-SWP3   Sáng Đồ án môn học phần mềm   CT23-SWP3
  28   CT2401C   Sáng Nguyễn Trọng Thể; Đỗ Thị An; Nguyễn Thị Xuân Hương; Vũ Anh Hùng; Phùng Anh Tuấn C201   CT2401C
  29   CT2401C-ADI33041   Sáng Phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý   CT2401C-ADI33041
  30   CT2401C-CCO33031   Sáng Truyền số liệu   CT2401C-CCO33031
  31   CT2401C-DSA32041   Sáng Cấu trúc dữ liệu và giải thuật   CT2401C-DSA32041
  32   CT2401C-MAP32031   Sáng Vi xử lý và lập trình Assembly   CT2401C-MAP32031
  33   CT2401C-OOP33031   Sáng Lập trình hướng đối tượng   CT2401C-OOP33031
  34   CT2501C   Sáng Nguyễn Thị Nhung; Hoàng Hải Vân; Hoàng Thị Minh Hường; Bùi Thị Mai Anh; Đỗ Văn Chiểu; Nguyễn Thị Xuân Hương BEBOI   CT2501C
  35   CT2501C-CAP32031   Sáng Lập trình C nâng cao   CT2501C-CAP32031
  36   CT2501C-DMA33041   Sáng Toán rời rạc   CT2501C-DMA33041
  37   CT2501C-MAT31023   Sáng Toán cao cấp 3   CT2501C-MAT31023
  38   CT25-PL25   Sáng Hoàng Thị Minh Hường C301   Ghép từ các lớp CT2501C, PL2501D, PL2501K để học môn
  39   CT25-PL25-PEO3   Sáng Kinh tế chính trị   CT25-PL25-PEO3
  40   CTC1101   Sáng   CTC1101
  41   CTC1201   Chiều   CTC1201
  42   CTC1301   Sáng   CTC1301
  43   CT-DC-QT24   Sáng Đỗ Thị An C201   Ghép từ các lớp CT2401C, DC2401, QT2401K, QT2401M, QT2401N để học môn
  44   CT-DC-QT24-HCM3   Sáng Tư tưởng Hồ Chí Minh   CT-DC-QT24-HCM3
  45   CT-DL25   Sáng Nguyễn Thị Nhung; Bùi Thị Mai Anh BEBOI   Ghép từ các lớp CT2501C, DL2501 để học môn
  46   CT-DL25-ENG3   Sáng Anh văn cơ sở 2   CT-DL25-ENG3
  47   CT-DL25-SWI3   Sáng Bơi lội   CT-DL25-SWI3
  48   CTL1001   Sáng   CTL1001
  49   CTL1101   Sáng   CTL1101
  50   CTL801   Sáng   CTL801
  51   CTL901   Sáng   CTL901
  52   DC1801   Sáng   DC1801
  53   DC1802   Sáng   DC1802
  54   DC1803   Sáng   DC1803
  55   DC1901   Sáng   DC1901
  56   DC1901K   Sáng   DC1901K
  57   DC2001   Sáng   DC2001
  58   DC2101   Sáng   DC2101
  59   DC2201   Sáng   DC2201
  60   DC2301   Sáng Phạm Đức Thuận; Nguyễn Đoàn Phong; Đoàn Hữu Chức; Đỗ Anh Dũng C301   DC2301
  61   DC2301-APP34021   Sáng Tự động hoá quá trình sản xuất   DC2301-APP34021
  62   DC2301-EEA33031   Sáng Lắp ráp thiết bị điện   DC2301-EEA33031
  63   DC2301-EPT34021   Sáng Nhà máy điện và trạm biến áp   DC2301-EPT34021
  64   DC2301-ESL33051   Sáng Cung cấp điện và chiếu sáng   DC2301-ESL33051
  65   DC2301-MIC33031   Sáng Vi xử lý và vi điều khiển   DC2301-MIC33031
  66   DC2301-PLC34031   Sáng Điều khiển logic và PLC   DC2301-PLC34031
  67   DC2401   Sáng Đỗ Thị An; Nguyễn Văn Dương; Nguyễn Đoàn Phong C201   DC2401
  68   DC2401-EMA33051   Sáng Máy điện   DC2401-EMA33051
  69   DC2401-EPT34021   Sáng Nhà máy điện và trạm biến áp   DC2401-EPT34021
  70   DC2401-FOO31011   Sáng Bóng đá   DC2401-FOO31011
  71   DC2401-POE33041   Sáng Điện tử công suất   DC2401-POE33041
  72   DC2401-TAC33031   Sáng Lý thuyết điều khiển tự động   DC2401-TAC33031
  73   DC2501   Sáng Nguyễn Thị Nhung; Nguyễn Thị Thu Hương; Vũ Thị Thanh Lan; Đỗ Anh Dũng; Nguyễn Bá Hùng; Hoàng Hải Vân; Đặng Quang Huy BEBOI   DC2501
  74   DC2501-ETE32021   Sáng Kỹ thuật điện tử   DC2501-ETE32021
  75   DC2501-LAW31021   Sáng Pháp luât đại cương   DC2501-LAW31021
  76   DC2501-SWI31011   Sáng Bơi lội   DC2501-SWI31011
  77   DCC1101   Sáng   DCC1101
  78   DCC1201   Sáng   DCC1201
  79   DCL1001   Sáng   DCL1001
  80   DCL1101   Sáng   DCL1101
  81   DCL2301   Sáng   DCL2301
  82   DCL2401   Sáng   DCL2401
  83   DCL2501   Sáng   DCL2501
  84   DCL901   Sáng   DCL901
  85   DCLT2501   Sáng   DCLT2501
  86   DC-MT25   Sáng Nguyễn Thị Thu Hương; Nguyễn Bá Hùng; Hoàng Hải Vân; Đặng Quang Huy C304   Ghép từ các lớp DC2501, MT2501 để học môn
  87   DC-MT25-ENG3   Sáng Anh văn cơ sở 2   DC-MT25-ENG3
  88   DC-MT25-GPH3   Sáng Vật lý đại cương 1   DC-MT25-GPH3
  89   DC-MT25-ICD3   Sáng Tin học đại cương 2   DC-MT25-ICD3
  90   DC-MT25-MAT3   Sáng Toán cao cấp 2   DC-MT25-MAT3
  91   DC-MT25-SSO3   Sáng Chủ nghĩa xã hội khoa học   DC-MT25-SSO3
  92   DHH101   Sáng   DHH101
  93   DHM201   Sáng   DHM201
  94   DHN201   Sáng   DHN201
  95   DHN301   Sáng   DHN301
  96   DHN401   Sáng   DHN401
  97   DHN501   Sáng   DHN501
  98   DHT201   Sáng   DHT201
  99   DL1801   Sáng   DL1801
  100   DL1901   Sáng   DL1901
  101   DL2001   Sáng   DL2001
  102   DL2101   Sáng   DL2101
  103   DL2201   Sáng   DL2201
  104   DL2301   Sáng (VH) Nguyễn Thị Phương Thảo; Đào Thị Thanh Mai; Vũ Thị Thanh Hương C104   DL2301
  105   DL2301-FBM33031   Sáng Quản trị nhà hàng   DL2301-FBM33031
  106   DL2301-MRS33021   Sáng Quản trị khu resort   DL2301-MRS33021
  107   DL23-DL24   Sáng (VH) Nguyễn Thị Phương Thảo; Đào Thị Thanh Mai C104   Ghép từ các lớp DL2301, DL2401 để học môn
  108   DL23-DL24-BNT3   Sáng Nghiệp vụ lữ hành   DL23-DL24-BNT3
  109   DL23-DL24-BTE3   Sáng Cơ sở kinh tế du lịch   DL23-DL24-BTE3
  110   DL23-DL24-ESP3   Sáng Anh văn chuyên ngành   DL23-DL24-ESP3
  111   DL2401   Sáng Phạm Thị Hường; (VH) Nguyễn Thị Phương Thảo; Đào Thị Thanh Mai; Nguyễn Văn Cốc; Vũ Thị Thanh Hương; Phạm Thị Nga BEBOI   DL2401
  112   DL2401-HCP33031   Sáng Nghiệp vụ khách sạn   DL2401-HCP33031
  113   DL2401-ICT33021   Sáng Thanh toán quốc tế trong du lịch   DL2401-ICT33021
  114   DL2401-SUT33021   Sáng Du lịch bền vững   DL2401-SUT33021
  115   DL2501   Sáng Nguyễn Thị Nhung; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Hoàng Thị Minh Hường; Vũ Thị Thanh Hương; Bùi Thị Mai Anh; Đặng Quang Huy BEBOI   DL2501
  116   DL2501-GEC31031   Sáng Kinh tế học đại cương   DL2501-GEC31031
  117   DL2501-TGP32031   Sáng Địa lý du lịch Việt Nam   DL2501-TGP32031
  118   DLC1201   Sáng   DLC1201
  119   DL-QT24   Sáng Phạm Thị Hường BEBOI   Ghép từ các lớp DL2401, QT2401K, QT2401M, QT2401N để học môn
  120   DL-QT24-SWI3   Sáng Bơi lội   DL-QT24-SWI3
  121   DT1801   Sáng   DT1801
  122   DT1901   Sáng   DT1901
  123   DT2001   Sáng   DT2001
  124   DT2101   Sáng   DT2101
  125   DT2201   Sáng   DT2201
  126   DTL2501   Sáng   DTL2501
  127   DTLT2501   Sáng   DTLT2501
  128   MB01   Sáng   MB01
  129   MB02   Sáng   MB02
  130   MB03   Sáng   MB03
  131   MB04.1   Sáng   MB04.1
  132   MB05   Sáng   MB05
  133   MB06   Sáng   MB06
  134   MB07   Sáng   MB07
  135   MC02   Sáng   MC02
  136   MC03   Sáng   MC03
  137   MC04   Sáng   MC04
  138   MC05   Sáng   MC05
  139   MI01   Sáng   MI01
  140   MI02   Sáng   MI02
  141   MT1801   Sáng   MT1801
  142   MT1801Q   Sáng   MT1801Q
  143   MT1901   Sáng   MT1901
  144   MT1901Q   Sáng   MT1901Q
  145   MT2001   Sáng   MT2001
  146   MT2001Q   Sáng   MT2001Q
  147   MT2101   Sáng   MT2101
  148   MT2101Q   Sáng   MT2101Q
  149   MT2201   Sáng   MT2201
  150   MT2301   Sáng Nguyễn Thị Kim Dung; Nguyễn T Mai Linh; Đặng Chinh Hải; Nguyễn Thị Cẩm Thu; Nguyễn Thị Tươi C203   MT2301
  151   MT23-24   Sáng Nguyễn Thị Kim Dung; Nguyễn T Mai Linh; Đặng Chinh Hải; Nguyễn Thị Cẩm Thu; Nguyễn Thị Tươi C203   Ghép từ các lớp MT2301, MT2401 để học môn
  152   MT23-24-APT3   Sáng Ô nhiễm không khí và kiểm soát ô nhiễm không khí   MT23-24-APT3
  153   MT23-24-EAN3   Sáng Phân tích môi trường   MT23-24-EAN3
  154   MT23-24-ECH3   Sáng Hóa học môi trường   MT23-24-ECH3
  155   MT23-24-EOB3   Sáng Quan trắc môi trường   MT23-24-EOB3
  156   MT23-24-ESP3   Sáng Anh văn chuyên ngành   MT23-24-ESP3
  157   MT23-24-HMP3   Sáng Các quá trình truyền nhiệt và chuyển khối   MT23-24-HMP3
  158   MT23-24-HMS3   Sáng Đồ án truyền nhiệt và truyền khối   MT23-24-HMS3
  159   MT23-24-MET3   Sáng Xử lý môi trường bằng CN vi sinh   MT23-24-MET3
  160   MT23-24-SWM3   Sáng Quản lý và xử lý chất thải rắn   MT23-24-SWM3
  161   MT2401   Sáng Nguyễn Thị Kim Dung; Nguyễn T Mai Linh; Đặng Chinh Hải; Nguyễn Thị Cẩm Thu; Nguyễn Thị Tươi C203   MT2401
  162   MT2501   Sáng Nguyễn Thị Thu Hương; Nguyễn Thị Tươi; Nguyễn Bá Hùng; Hoàng Hải Vân; Đặng Chinh Hải; Đặng Quang Huy C304   MT2501
  163   MT2501-GBI31031   Sáng Sinh học môi trường   MT2501-GBI31031
  164   MT2501-GCH32031   Sáng Hóa đại cương   MT2501-GCH32031
  165   MTL2501   Sáng   MTL2501
  166   MTLT2501   Sáng   MTLT2501
  167   NA1801   Sáng   NA1801
  168   NA1801N   Sáng   NA1801N
  169   NA1802   Sáng   NA1802
  170   NA1803   Sáng   NA1803
  171   NA1804   Sáng   NA1804
  172   NA1805   Chiều   NA1805
  173   NA1901A   Sáng   NA1901A
  174   NA1901N   Sáng   NA1901N
  175   NA1901T   Sáng   NA1901T
  176   NA1902N   Sáng   NA1902N
  177   NA2001   Sáng   NA2001
  178   NA2001N   Sáng   NA2001N
  179   NA2001T   Sáng   NA2001T
  180   NA2101A   Sáng   NA2101A
  181   NA2101N   Sáng   NA2101N
  182   NA2101T   Sáng   NA2101T
  183   NA2201   Sáng   NA2201
  184   NA2201N   Sáng   NA2201N
  185   NA2201T   Sáng   NA2201T
  186   NA23   Sáng Đặng Thị Vân; Phạm Thị Thúy; Đào Thị Lan Hương C102   Ghép từ các lớp NA2301A, NA2301N, NA2301T để học môn
  187   NA2301A   Sáng Đặng Thị Vân; Phạm Thị Thúy; Trần Thị Ngọc Liên; Lê Thị Thu Hoài; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Đào Thị Lan Hương; Nguyễn Văn Cốc C102   NA2301A
  188   NA2301A-PRG33031   Sáng Ngữ dụng học   NA2301A-PRG33031
  189   NA2301N   Sáng Nguyễn Thị HuyềnA; Đặng Thị Vân; Phạm Thị Thúy; Phạm Thị Hoàng Điệp; Đinh Thị Mỹ Linh; Lê Thị Như Trang; Đào Thị Lan Hương; Nguyễn Văn Cốc C101   NA2301N
  190   NA2301N-AJG33031   Sáng Ngữ pháp tiếng Nhật nâng cao 1   NA2301N-AJG33031
  191   NA2301N-AJS33041   Sáng Tổng hợp tiếng nhật nâng cao 1   NA2301N-AJS33041
  192   NA2301N-AJV33021   Sáng Từ vựng tiếng Nhật nâng cao 1   NA2301N-AJV33021
  193   NA2301N-JAT33031   Sáng Biên dịch tiếng Nhật nâng cao   NA2301N-JAT33031
  194   NA2301T   Sáng Đặng Thị Vân; Phạm Thị Thúy; Phạm Thị Nga; Lê Thị Thu Hoài; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Đào Thị Lan Hương; Nguyễn Văn Cốc; Nguyễn Thị Diệp C102   NA2301T
  195   NA23-24A-DL24   Sáng Nguyễn Văn Cốc C104   Ghép từ các lớp NA2401A, NA2301A, NA2301N, NA2301T, DL2401 để học môn
  196   NA23-24A-DL24-HCM3   Sáng Tư tưởng Hồ Chí Minh   NA23-24A-DL24-HCM3
  197   NA23A-T   Sáng Lê Thị Thu Hoài; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa C102   Ghép từ các lớp NA2301A, NA2301T để học môn
  198   NA23A-T-ABC3   Sáng Văn hóa Anh-Mỹ   NA23A-T-ABC3
  199   NA23A-T-CHI3   Sáng Trung văn cơ sở 4   NA23A-T-CHI3
  200   NA23-EAI3   Sáng Phiên dịch nâng cao   NA23-EAI3
  201   NA23-EAT3   Sáng Biên dịch nâng cao   NA23-EAT3
  202   NA23-LEX3   Sáng Từ vựng   NA23-LEX3
  203   NA23N-NA24A-T   Sáng Nguyễn Thị HuyềnA C101   Ghép từ các lớp NA2301N, NA2401A, NA2401T để học môn
  204   NA23N-NA24A-T-GRA3   Sáng Ngữ pháp 1   NA23N-NA24A-T-GRA3
  205   NA24   Sáng Vũ Thị Thanh Hương; Nguyễn Thị Phương Thu; Phan Thị Mai Hương; Nguyễn Thị Thu Hương; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa C101   Ghép từ các lớp NA2401A, NA2401N, NA2401T để học môn
  206   NA2401A   Sáng Vũ Thị Thanh Hương; Nguyễn Thị Phương Thu; Phan Thị Mai Hương; Nguyễn Thị Thu Hương; Hồ Thị Thu Trang; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Nguyễn Thị HuyềnA; Nguyễn Văn Cốc C101   NA2401A
  207   NA2401N   Sáng Vũ Thị Thanh Hương; Nguyễn Thị Phương Thu; Phan Thị Mai Hương; Nguyễn Thị Thu Hương; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Đinh Thị Mỹ Linh; Lê Thị Như Trang; Phạm Thị Hoàng Điệp C101   NA2401N
  208   NA2401N-JPG32032   Sáng Ngữ pháp tiếng Nhật 2   NA2401N-JPG32032
  209   NA2401N-JPL32021   Sáng Từ vựng tiếng Nhật 1   NA2401N-JPL32021
  210   NA2401N-JPL32022   Sáng Từ vựng tiếng Nhật 2   NA2401N-JPL32022
  211   NA2401N-JPS32033   Sáng Tổng hợp tiếng Nhật 3   NA2401N-JPS32033
  212   NA2401T   Sáng Vũ Thị Thanh Hương; Nguyễn Thị Phương Thu; Phan Thị Mai Hương; Nguyễn Thị Thu Hương; Hồ Thị Thu Trang; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Nguyễn Thị HuyềnA; Nguyễn Thị Hoàng Đan C101   NA2401T
  213   NA24A-T   Sáng Hồ Thị Thu Trang C101   Ghép từ các lớp NA2401A, NA2401T để học môn
  214   NA24A-T-CHI3   Sáng Trung văn cơ sở 2   NA24A-T-CHI3
  215   NA24-BVC3   Sáng Cơ sở văn hóa Việt Nam   NA24-BVC3
  216   NA24-LIS3   Sáng Nghe 4   NA24-LIS3
  217   NA24-REA3   Sáng Đọc 4   NA24-REA3
  218   NA24-SPE3   Sáng Nói 4   NA24-SPE3
  219   NA24T-QT25   Sáng Nguyễn Thị Hoàng Đan D201   Ghép từ các lớp NA2401T, QT2501K, QT2501M, QT2501N để học môn
  220   NA24T-QT25-MAE3   Sáng Kinh tế vĩ mô   NA24T-QT25-MAE3
  221   NA24-WRI3   Sáng Viết 4   NA24-WRI3
  222   NA25   Sáng Phan Thị Mai Hương; Vũ Thị Thanh Lan; Bùi Thị Mai Anh; Nguyễn Thị Hoa; Nguyễn Thị Thu Huyền; Nguyễn Thị Hà Anh; Phạm Thị Hường C103   Ghép từ các lớp NA2501A, NA2501H, NA2501M để học môn
  223   NA2501A   Sáng Phan Thị Mai Hương; Vũ Thị Thanh Lan; Bùi Thị Mai Anh; Nguyễn Thị Hoa; Nguyễn Thị Thu Huyền; Hoàng Thị Minh Hường; Nguyễn Thị Hà Anh; Phạm Thị Hường; Đặng Quang Huy C103   NA2501A
  224   NA2501H   Sáng Phan Thị Mai Hương; Vũ Thị Thanh Lan; Bùi Thị Mai Anh; Nguyễn Thị Hoa; Nguyễn Thị Thu Huyền; Hoàng Thị Minh Hường; Nguyễn Thị Hà Anh; Phạm Thị Hường; Đặng Quang Huy C103   NA2501H
  225   NA2501M   Sáng Phan Thị Mai Hương; Vũ Thị Thanh Lan; Bùi Thị Mai Anh; Nguyễn Thị Hoa; Nguyễn Thị Thu Huyền; Hoàng Thị Minh Hường; Nguyễn Thị Hà Anh; Phạm Thị Hường; Đặng Quang Huy C103   NA2501M
  226   NA2501N   Sáng   NA2501N
  227   NA25-BAD3   Sáng Cầu lông   NA25-BAD3
  228   NA25-LAW3   Sáng Pháp luât đại cương   NA25-LAW3
  229   NA25-LIS3   Sáng Nghe 2   NA25-LIS3
  230   NA25-REA3   Sáng Đọc 2   NA25-REA3
  231   NA25-SPE3   Sáng Nói 2   NA25-SPE3
  232   NA25-VIE3   Sáng Tiếng Việt thực hành   NA25-VIE3
  233   NA25-WRI3   Sáng Viết 2   NA25-WRI3
  234   NA-DL25   Sáng Hoàng Thị Minh Hường; Đặng Quang Huy C204   Ghép từ các lớp DL2501, NA2501A, NA2501H, NA2501M để học môn
  235   NA-DL25-ICD3   Sáng Tin học đại cương 2   NA-DL25-ICD3
  236   NA-DL25-PEO3   Sáng Kinh tế chính trị   NA-DL25-PEO3
  237   NN1901K   Sáng   NN1901K
  238   NN1901Q   Sáng   NN1901Q
  239   PL2101   Sáng   PL2101
  240   PL2102   Sáng   PL2102
  241   PL2201D   Sáng   PL2201D
  242   PL2201K   Sáng   PL2201K
  243   PL2301K   Sáng   PL2301K
  244   PL2401D   Sáng   PL2401D
  245   PL2401K   Sáng   PL2401K
  246   PL2501D   Sáng Bùi Thị Tuyết Mai; Hoàng Thị Minh Hường; Phùng Anh Tuấn; Ngô Quốc Hưng C203   PL2501D
  247   PL2501K   Sáng Bùi Thị Tuyết Mai; Hoàng Thị Minh Hường; Phùng Anh Tuấn; Ngô Quốc Hưng C203   PL2501K
  248   PLH2101   Sáng   PLH2101
  249   QT1801D   Sáng   QT1801D
  250   QT1801K   Sáng   QT1801K
  251   QT1801M   Sáng   QT1801M
  252   QT1801N   Sáng   QT1801N
  253   QT1801T   Sáng   QT1801T
  254   QT1802K   Sáng   QT1802K
  255   QT1802N   Sáng   QT1802N
  256   QT1803K   Sáng   QT1803K
  257   QT1803N   Sáng   QT1803N
  258   QT1804K   Sáng   QT1804K
  259   QT1805K   Sáng   QT1805K
  260   QT1806K   Sáng   QT1806K
  261   QT1807K   Sáng   QT1807K
  262   QT1901K   Sáng   QT1901K
  263   QT1901M   Sáng   QT1901M
  264   QT1901N   Sáng   QT1901N
  265   QT1901T   Sáng   QT1901T
  266   QT1902K   Sáng   QT1902K
  267   QT1903K   Sáng   QT1903K
  268   QT2001K   Sáng   QT2001K
  269   QT2001M   Sáng   QT2001M
  270   QT2001N   Sáng   QT2001N
  271   QT2001T   Sáng   QT2001T
  272   QT2002K   Sáng   QT2002K
  273   QT2101K   Sáng   QT2101K
  274   QT2101M   Sáng   QT2101M
  275   QT2101N   Sáng   QT2101N
  276   QT2101T   Sáng   QT2101T
  277   QT2102N   Sáng   QT2102N
  278   QT2201K   Sáng   QT2201K
  279   QT2201M   Sáng   QT2201M
  280   QT2201N   Sáng   QT2201N
  281   QT2201T   Sáng   QT2201T
  282   QT23   Sáng Phạm Thị Hường NHATAP1   Ghép từ các lớp QT2301K, QT2301M, QT2301N để học môn
  283   QT2301K   Sáng Phạm Thị Nga; Nguyễn Thị Tình; Nguyễn Văn Thụ; Nguyễn Thị Mai Linh; Cao Thị Hồng Hạnh; Trần Thị Thanh Thảo; Nguyễn Thị Diệp; Phạm Thị Hường C102   QT2301K
  284   QT2301K-FAU33042   Sáng Kiểm toán tài chính 2   QT2301K-FAU33042
  285   QT2301K-PAC34021   Sáng Thực hành kế toán tài chính   QT2301K-PAC34021
  286   QT2301M   Sáng Nguyễn Thị Hoàng Đan; Lê Thị Nam Phương; Nguyễn Thị Diệp; Phạm Thị Hường C202   QT2301M
  287   QT2301M-RMC33031   Sáng Quản trị rủi ro và thay đổi   QT2301M-RMC33031
  288   QT2301N   Sáng Phạm Thị Nga; Cao Thị Hồng Hạnh; Nguyễn Văn Thụ; Nguyễn Thị Diệp; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Phạm Thị Hường C102   QT2301N
  289   QT2301N-PAO33031   Sáng Quản trị sản xuất và tác nghiệp   QT2301N-PAO33031
  290   QT2301N-RMC33031   Sáng Quản trị rủi ro và thay đổi   QT2301N-RMC33031
  291   QT2301N-STM33031   Sáng Quản trị chiến lược   QT2301N-STM33031
  292   QT2301P   Sáng   QT2301P
  293   QT2301T   Sáng   QT2301T
  294   QT23-BAD3   Sáng Cầu lông   QT23-BAD3
  295   QT23K-QT24   Sáng Nguyễn Thị Tình C201   Ghép từ các lớp QT2301K, QT2401K, QT2401M, QT2401N để học môn
  296   QT23K-QT24-EME3   Sáng Kinh Tế Lượng   QT23K-QT24-EME3
  297   QT23M-24M   Sáng Lê Thị Nam Phương; Nguyễn Thị Diệp C201   Ghép từ các lớp QT2301M, QT2401M để học môn
  298   QT23M-24M-COB3   Sáng Hành vi người tiêu dùng   QT23M-24M-COB3
  299   QT23M-24M-SEM3   Sáng Marketing dịch vụ   QT23M-24M-SEM3
  300   QT23-NA23T   Sáng Nguyễn Thị Diệp D301   Ghép từ các lớp NA2301T, QT2301K, QT2301M, QT2301N để học môn
  301   QT23-NA23T-BFA3   Sáng Quản trị tài chính doanh nghiệp   QT23-NA23T-BFA3
  302   QT23N-K   Sáng Nguyễn Văn Thụ; Cao Thị Hồng Hạnh C202   Ghép từ các lớp QT2301K, QT2301N để học môn
  303   QT23N-K-INE3   Sáng Kinh tế bảo hiểm   QT23N-K-INE3
  304   QT23N-K-MAC3   Sáng Kế toán quản trị 1   QT23N-K-MAC3
  305   QT23N-K-NA23T   Sáng Phạm Thị Nga C102   Ghép từ các lớp NA2301T, QT2301K, QT2301N để học môn
  306   QT23N-K-NA23T-IPA3   Sáng Thanh toán quốc tế   QT23N-K-NA23T-IPA3
  307   QT24   Sáng Nguyễn Thị HuyềnA; Cao Thị Thu C201   Ghép từ các lớp QT2401K, QT2401M, QT2401N để học môn
  308   QT2401K   Sáng Phạm Thị Hường; Nguyễn Thị HuyềnA; Cao Thị Thu; Đỗ Thị An; Phạm Thị Nga; Phạm Thị Kim Oanh; Nguyễn Thị Tình; Nguyễn Văn Thụ BEBOI   QT2401K
  309   QT2401K-FAC33061   Sáng Kế toán tài chính 1   QT2401K-FAC33061
  310   QT2401M   Sáng Phạm Thị Hường; Nguyễn Thị HuyềnA; Cao Thị Thu; Nguyễn Thị Thúy Hồng; Đỗ Thị An; Nguyễn Thị Tình; Lê Thị Nam Phương; Nguyễn Thị Diệp BEBOI   QT2401M
  311   QT2401N   Sáng Phạm Thị Hường; Nguyễn Thị HuyềnA; Cao Thị Thu; Nguyễn Thị Thúy Hồng; Đỗ Thị An; Phạm Thị Nga; Phạm Thị Kim Oanh; Nguyễn Thị Tình BEBOI   QT2401N
  312   QT2401T   Sáng   QT2401T
  313   QT24-ESP3   Sáng Anh văn chuyên ngành   QT24-ESP3
  314   QT24N-K   Sáng Phạm Thị Kim Oanh C201   Ghép từ các lớp QT2401K, QT2401N để học môn
  315   QT24N-K-BAU3   Sáng Kiểm toán căn bản   QT24N-K-BAU3
  316   QT24N-K-NA23T   Sáng Phạm Thị Nga C201   Ghép từ các lớp NA2301T, QT2401K, QT2401N để học môn
  317   QT24N-K-NA23T-IEC3   Sáng Kinh Tế Quốc Tế   QT24N-K-NA23T-IEC3
  318   QT24N-M   Sáng Nguyễn Thị Thúy Hồng C201   Ghép từ các lớp QT2401M, QT2401N để học môn
  319   QT24N-M-FIA3   Sáng Kế toán tài chính   QT24N-M-FIA3
  320   QT24-TFM3   Sáng Lý thuyết tài chính và tiền tệ   QT24-TFM3
  321   QT25   Sáng Hoàng Thị Minh Hường; Vũ Thị Thanh Lan; Nguyễn Thị Mai Linh D201   Ghép từ các lớp QT2501K, QT2501N, QT2501M để học môn
  322   QT2501K   Sáng Bùi Thị Tuyết Mai; Hoàng Thị Minh Hường; Vũ Thị Thanh Lan; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Nguyễn Thị Mai Linh; Phùng Anh Tuấn; Ngô Quốc Hưng C203   QT2501K
  323   QT2501M   Sáng Nguyễn Thị Hoa; Hoàng Thị Minh Hường; Vũ Thị Thanh Lan; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Nguyễn Thị Mai Linh; Đặng Quang Huy; Ngô Quốc Hưng C203   QT2501M
  324   QT2501N   Sáng Nguyễn Thị Hoa; Hoàng Thị Minh Hường; Vũ Thị Thanh Lan; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Nguyễn Thị Mai Linh; Đặng Quang Huy; Ngô Quốc Hưng C203   QT2501N
  325   QT25-ACP3   Sáng Nguyên lý kế toán   QT25-ACP3
  326   QT25K-PL25   Sáng Bùi Thị Tuyết Mai; Phùng Anh Tuấn; Ngô Quốc Hưng C203   Ghép từ các lớp PL2501D, PL2501K, QT2501K để học môn
  327   QT25K-PL25-ENG3   Sáng Anh văn cơ sở 2   QT25K-PL25-ENG3
  328   QT25K-PL25-FOO3   Sáng Bóng đá   QT25K-PL25-FOO3
  329   QT25K-PL25-ICD3   Sáng Tin học đại cương 2   QT25K-PL25-ICD3
  330   QT25-LAW3   Sáng Pháp luât đại cương   QT25-LAW3
  331   QT25-MAS3   Sáng Toán thống kê và xử lý dữ liệu   QT25-MAS3
  332   QT25N-M   Sáng Nguyễn Thị Hoa; Đặng Quang Huy; Ngô Quốc Hưng C203   Ghép từ các lớp QT2501M, QT2501N để học môn
  333   QT25N-M-ENG3   Sáng Anh văn cơ sở 2   QT25N-M-ENG3
  334   QT25N-M-FOO3   Sáng Bóng đá   QT25N-M-FOO3
  335   QT25N-M-ICD3   Sáng Tin học đại cương 2   QT25N-M-ICD3
  336   QT25-PEO3   Sáng Kinh tế chính trị   QT25-PEO3
  337   QTC1101   Sáng   QTC1101
  338   QTC1201   Sáng   QTC1201
  339   QTH2101   Sáng   QTH2101
  340   QTL1001K   Sáng   QTL1001K
  341   QTL1101K   Sáng   QTL1101K
  342   QTL2301   Sáng   QTL2301
  343   QTL2401K   Sáng   QTL2401K
  344   QTL801K   Sáng   QTL801K
  345   QTL801N   Sáng   QTL801N
  346   QTL901K   Sáng   QTL901K
  347   QTL901N   Sáng   QTL901N
  348   QTL902K   Sáng   QTL902K
  349   VH1801   Sáng   VH1801
  350   VH1802   Sáng   VH1802
  351   VH1901   Sáng   VH1901
  352   VH2001   Sáng   VH2001
  353   VH2101   Sáng   VH2101
  354   VH2201   Sáng   VH2201
  355   VH2301   Sáng   VH2301
  356   VH2401   Sáng   VH2401
  357   VHC1101   Sáng   VHC1101
  358   VHC1201   Sáng   VHC1201
  359   VHC1301   Sáng   VHC1301
  360   VHL801   Sáng   VHL801
  361   VHL901   Sáng   VHL901
  362   XD1801C   Sáng   XD1801C
  363   XD1801D   Sáng   XD1801D
  364   XD1801K   Sáng   XD1801K
  365   XD1901C   Sáng   XD1901C
  366   XD1901D   Sáng   XD1901D
  367   XD1901K   Sáng   XD1901K
  368   XD1901Q   Sáng   XD1901Q
  369   XD2001C   Sáng   XD2001C
  370   XD2001D   Sáng   XD2001D
  371   XD2001K   Sáng   XD2001K
  372   XD2101C   Sáng   XD2101C
  373   XD2101D   Sáng   XD2101D
  374   XD2101K   Sáng   XD2101K
  375   XD2201C   Sáng   XD2201C
  376   XD2201D   Sáng   XD2201D
  377   XD2201K   Sáng   XD2201K
  378   XD2301D   Sáng   XD2301D
  379   XD2401D   Sáng   XD2401D
  380   XDC1201   Sáng   XDC1201
  381   XDL1001   Sáng   XDL1001
  382   XDL1101   Sáng   XDL1101
  383   XDL2301   Sáng   XDL2301
  384   XDL801   Sáng   XDL801
  385   XDL901   Sáng   XDL901
  386   XDL902   Sáng   XDL902
Trang chủ
Trang này được tạo ra bởi Phần mềm lập kế hoạch đào tạo và xếp TKB Utt-maker phiên bản 2011.01 vào lúc 12:41:59 ngày 13/02/2022