BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠODANH SÁCH LỚP
TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUẢN LÝ VÀ CÔNG NGHỆ HẢI PHÒNGNĂM HỌC 2021-2022. HỌC KỲ 1
Trang chủ
  STT   Lớp   Ca học   Môn học   Giáo viên   Phòng học   Mô tả
  1   BAD34021-1   Sáng Thực tập tốt nghiệp   BAD34021-1
  2   BAD34021-1-BAD3   Sáng Thực tập tốt nghiệp   BAD34021-1-BAD3
  3   CT1901C   Sáng   CT1901C
  4   CT1901M   Sáng   CT1901M
  5   CT1901T   Sáng   CT1901T
  6   CT2001C   Sáng   CT2001C
  7   CT2001M   Sáng   CT2001M
  8   CT2001T   Sáng   CT2001T
  9   CT2101C   Sáng   CT2101C
  10   CT2101M   Sáng   CT2101M
  11   CT2101T   Sáng   CT2101T
  12   CT22   Sáng Đỗ Văn Chiểu C301   Ghép từ các lớp CT2201C, CT2201M để học môn
  13   CT2201C   Sáng Đỗ Văn Chiểu; Phạm Thị Hường C301   CT2201C
  14   CT2201M   Sáng Đỗ Văn Chiểu; Phạm Thị Hường C301   CT2201M
  15   CT2201T   Sáng   CT2201T
  16   CT22-SEN3   Sáng Kỹ nghệ phần mềm   CT22-SEN3
  17   CT22-SOD3   Sáng Phát triển phần mềm hướng dịch vụ   CT22-SOD3
  18   CT23   Sáng Đặng Quang Huy; Nguyễn Thị Xuân Hương; Vũ Anh Hùng; Phùng Anh Tuấn C301   Ghép từ các lớp CT2301C, CT2301M để học môn
  19   CT2301C   Sáng Đặng Quang Huy; Nguyễn Thị Xuân Hương; Phùng Anh Tuấn; Vũ Anh Hùng C301   CT2301C
  20   CT2301M   Sáng Đặng Quang Huy; Nguyễn Thị Xuân Hương; Phùng Anh Tuấn; Vũ Anh Hùng C301   CT2301M
  21   CT23-24   Sáng Phùng Anh Tuấn C303   Ghép từ các lớp CT2301C, CT2301M, CT2401C để học môn
  22   CT23-24-OSP3   Sáng Hệ điều hành   CT23-24-OSP3
  23   CT23-CGR3   Sáng Đồ hoạ máy tính   CT23-CGR3
  24   CT23-JPL3   Sáng Lập trình JAVA   CT23-JPL3
  25   CT23-SSI3   Sáng An toàn bảo mật thông tin   CT23-SSI3
  26   CT23-VPR3   Sáng Lập trình trực quan   CT23-VPR3
  27   CT23-WPR3   Sáng Lập trình trên nền WEB   CT23-WPR3
  28   CT2401C   Sáng Nguyễn Thị Hoa; Vũ Anh Hùng; Đặng Quang Huy; Phùng Anh Tuấn; Nguyễn Bá Hùng; Ngô Quốc Hưng C302   CT2401C
  29   CT2401C-CAR32031   Sáng Cấu trúc máy tính   CT2401C-CAR32031
  30   CT2401C-DSY33041   Sáng Cơ sở dữ liệu 1   CT2401C-DSY33041
  31   CT24-DC24   Sáng C303   Ghép từ các lớp CT2401C, DC2401 để học môn
  32   CT2501C   Sáng Nguyễn Thị Thu Huyền; Nguyễn Thị Xuân Hương; Nguyễn Bá Hùng; Hoàng Hải Vân; Ngô Quốc Hưng C302   CT2501C
  33   CTC1201   Chiều   CTC1201
  34   CTC1301   Sáng   CTC1301
  35   CT-DC25   Sáng Nguyễn Bá Hùng; Hoàng Hải Vân D201   Ghép từ các lớp CT2501C, DC2501 để học môn
  36   CT-DC-DL-NAA-T-PL24   Sáng Nguyễn Bá Hùng D201   Ghép từ các lớp CT2401C, DC2401, DL2401, NA2401A, NA2401T, PL2401K để học môn
  37   CT-DC-DL-NAA-T-PL24-SSO3   Sáng Chủ nghĩa xã hội khoa học   CT-DC-DL-NAA-T-PL24-SSO3
  38   CT-DC-DL-PL24   Sáng Nguyễn Thị Hoa C302   Ghép từ các lớp CT2401C, DC2401, DL2401, PL2401K để học môn
  39   CT-DC-DL-PL24-ENG3   Sáng Anh văn cơ sở 3   CT-DC-DL-PL24-ENG3
  40   CTL1001   Sáng   CTL1001
  41   CTL1101   Sáng   CTL1101
  42   CTL901   Sáng   CTL901
  43   CT-QTN22-DC23-NA24AT   Sáng Phạm Thị Hường NHATAP1   Ghép từ các lớp CT2201C, CT2201M, QT2201N, DC2301, NA2401A, NA2401T để học môn
  44   CT-QTN22-DC23-NA24AT-BAD3   Sáng Cầu lông   CT-QTN22-DC23-NA24AT-BAD3
  45   CHN1901   Sáng   CHN1901
  46   CHN1902   Sáng   CHN1902
  47   CHN2001   Sáng   CHN2001
  48   CHN2101   Sáng   CHN2101
  49   DC1901   Sáng   DC1901
  50   DC1901K   Sáng   DC1901K
  51   DC2001   Sáng   DC2001
  52   DC2101   Sáng   DC2101
  53   DC2201   Sáng Đỗ Anh Dũng; Nguyễn Đoàn Phong C104   DC2201
  54   DC2201-EIM34041   Sáng Trang bị điện, điện tử máy CN và gia công KL   DC2201-EIM34041
  55   DC22-23-24   Sáng C104   Ghép từ các lớp DC2201, DC2301, DC2401 để học môn
  56   DC22-DC23   Sáng Đỗ Anh Dũng C104   Ghép từ các lớp DC2201, DC2301 để học môn
  57   DC22-DC23-ICS3   Sáng Hệ thống thông tin công nghiệp   DC22-DC23-ICS3
  58   DC2301   Sáng Phạm Đức Thuận; Đoàn Hữu Chức; Nguyễn Đoàn Phong; Đỗ Anh Dũng; Nguyễn Văn Dương; Phạm Thị Hường D303   DC2301
  59   DC2301-AUI34041   Sáng Thực tập công nhân   DC2301-AUI34041
  60   DC2301-BED33021   Sáng Cơ sở truyền động điện tự động   DC2301-BED33021
  61   DC2301-DCO33021   Sáng Điều khiển số   DC2301-DCO33021
  62   DC2301-EAM33041   Sáng Khí cụ điện và vật liệu điện   DC2301-EAM33041
  63   DC2301-MCT32021   Sáng Lý thuyết điều khiển hiện đại   DC2301-MCT32021
  64   DC2301-SAE33021   Sáng Phần tử tự động và cảm biến   DC2301-SAE33021
  65   DC2401   Sáng Nguyễn Thị Hoa; Đoàn Hữu Chức; Phạm Đức Thuận; Nguyễn Bá Hùng C104   DC2401
  66   DC2401-ADE32031   Sáng Điện tử tương tự và điện tử số   DC2401-ADE32031
  67   DC2401-CPL31021   Sáng Lập trình C   DC2401-CPL31021
  68   DC2401-MTE32021   Sáng Kỹ thuật đo lường   DC2401-MTE32021
  69   DC2501   Sáng Nguyễn Thị Thu Hương; Nguyễn Văn Dương; Nguyễn Bá Hùng; Hoàng Hải Vân; Nguyễn Thị Xuân Hương; Ngô Quốc Hưng C301   DC2501
  70   DCC1201   Sáng   DCC1201
  71   DC-DL25   Sáng Nguyễn Thị Thu Hương; Nguyễn Thị Xuân Hương; Ngô Quốc Hưng C301   Ghép từ các lớp DC2501, DL2501 để học môn
  72   DCL1001   Sáng   DCL1001
  73   DCL1101   Sáng   DCL1101
  74   DCL2301   Sáng   DCL2301
  75   DCL2401   Sáng   DCL2401
  76   DCL901   Sáng   DCL901
  77   DC-VH22-QTN-M-NAA23   Sáng   Ghép từ các lớp DC2201, VH2201, NA2301A, QT2301M, QT2301N để học môn
  78   DHH101   Sáng   DHH101
  79   DHN301   Sáng   DHN301
  80   DHN401   Sáng   DHN401
  81   DHN501   Sáng   DHN501
  82   DL1901   Sáng   DL1901
  83   DL2001   Sáng   DL2001
  84   DL2101   Sáng   DL2101
  85   DL2201   Sáng   DL2201
  86   DL2301   Sáng Đào Thị Thanh Mai; Vũ Thị Thanh Hương; (VH) Nguyễn Thị Phương Thảo C203   DL2301
  87   DL2301-FRP33031   Sáng Nghiệp vụ lễ tân ngoại giao   DL2301-FRP33031
  88   DL2301-HCP34021   Sáng Thực hành nghiệp vụ khách sạn   DL2301-HCP34021
  89   DL2301-HFS33021   Sáng Tổ chức sự kiện   DL2301-HFS33021
  90   DL2301-TMA32021   Sáng Marketing du lịch   DL2301-TMA32021
  91   DL2401   Sáng (VH) Nguyễn Thị Phương Thảo; Nguyễn Thị Hoa; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Cao Thị Hồng Hạnh; Nguyễn Bá Hùng C102   DL2401
  92   DL2401-GEC31031   Sáng Kinh tế học đại cương   DL2401-GEC31031
  93   DL2401-PLT32021   Sáng Tâm lý học du lịch   DL2401-PLT32021
  94   DL24-QT24   Sáng Cao Thị Hồng Hạnh C302   Ghép từ các lớp DL2401, QT2401K, QT2401M, QT2401N để học môn
  95   DL24-QT24-ADM3   Sáng Quản trị học   DL24-QT24-ADM3
  96   DL2501   Sáng Vũ Thị Thanh Hương; Nguyễn Thị Thu Hương; Nguyễn Bá Hùng; Nguyễn Thị Xuân Hương; Ngô Quốc Hưng C203   DL2501
  97   DLC1201   Sáng   DLC1201
  98   DL-QT25   Sáng Nguyễn Bá Hùng D301   Ghép từ các lớp DL2501, QT2501K, QT2501M, QT2501N để học môn
  99   DT1901   Sáng   DT1901
  100   DT2001   Sáng   DT2001
  101   DT2101   Sáng   DT2101
  102   DT2201   Sáng   DT2201
  103   EAC34021-1   Chiều Thực tập tốt nghiệp   EAC34021-1
  104   EAC34021-1-EAC3   Sáng Thực tập tốt nghiệp   EAC34021-1-EAC3
  105   INT34021-1   Chiều Thực tập tốt nghiệp   INT34021-1
  106   INT34021-1-INT3   Sáng Thực tập tốt nghiệp   INT34021-1-INT3
  107   MB02   Sáng   MB02
  108   MB03   Sáng   MB03
  109   MB04.1   Sáng   MB04.1
  110   MB05   Sáng   MB05
  111   MB06   Sáng   MB06
  112   MB07   Sáng   MB07
  113   MC03   Sáng   MC03
  114   MC04   Sáng   MC04
  115   MC05   Sáng   MC05
  116   MI02   Sáng   MI02
  117   MT1901   Sáng   MT1901
  118   MT1901Q   Sáng   MT1901Q
  119   MT2001   Sáng   MT2001
  120   MT2001Q   Sáng   MT2001Q
  121   MT2101   Sáng   MT2101
  122   MT2101Q   Sáng   MT2101Q
  123   MT2201   Sáng Đặng Chinh Hải; Nguyễn Thị Cẩm Thu C301   MT2201
  124   MT2201-DET33031   Sáng Tính toán thiết kế các công trình xử lý môi trường   MT2201-DET33031
  125   MT2201-SPL33021   Sáng Ô nhiễm đất và kỹ thuật xử lý   MT2201-SPL33021
  126   MT2301   Sáng Nguyễn T Mai Linh; Nguyễn Thị Kim Dung; Đặng Chinh Hải; Nguyễn Thị Tươi; Nguyễn Thị Cẩm Thu C204   MT2301
  127   MT23-24   Sáng Nguyễn T Mai Linh; Nguyễn Thị Kim Dung; Đặng Chinh Hải; Nguyễn Thị Tươi; Nguyễn Thị Cẩm Thu C204   Ghép từ các lớp MT2301, MT2401 để học môn
  128   MT23-24-ACN3   Sáng Hóa phân tích   MT23-24-ACN3
  129   MT23-24-CPR3   Sáng Sản xuất sạch hơn   MT23-24-CPR3
  130   MT23-24-DC24   Sáng   Ghép từ các lớp MT2301, DC2401, MT2401 để học môn
  131   MT23-24-EAU3   Sáng Kiểm toán Môi trường   MT23-24-EAU3
  132   MT23-24-EEC3   Sáng Sinh thái môi trường   MT23-24-EEC3
  133   MT23-24-EQM3   Sáng Quản lý môi trường   MT23-24-EQM3
  134   MT23-24-HPR3   Sáng Các quá trình thủy lực ứng dụng trong CNMT   MT23-24-HPR3
  135   MT23-24-MBB3   Sáng Vi hóa sinh ứng dụng trong môi trường   MT23-24-MBB3
  136   MT23-24-PCH3   Sáng Hóa lý   MT23-24-PCH3
  137   MT2401   Sáng Nguyễn T Mai Linh; Nguyễn Thị Kim Dung; Đặng Chinh Hải; Nguyễn Thị Tươi; Nguyễn Thị Cẩm Thu C204   MT2401
  138   MT2501   Sáng   MT2501
  139   NA1901A   Sáng   NA1901A
  140   NA1901N   Sáng   NA1901N
  141   NA1901T   Sáng   NA1901T
  142   NA1902N   Sáng   NA1902N
  143   NA2001   Sáng   NA2001
  144   NA2001N   Sáng   NA2001N
  145   NA2001T   Sáng   NA2001T
  146   NA2101A   Sáng   NA2101A
  147   NA2101N   Sáng   NA2101N
  148   NA2101T   Sáng   NA2101T
  149   NA2201   Sáng Phan Thị Mai Hương; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa; Trần Thị Ngọc Liên; Nguyễn Thị Thu Huyền C101   NA2201
  150   NA2201-ABC33021   Sáng Văn hóa Anh-Mỹ   NA2201-ABC33021
  151   NA2201-CCS33021   Sáng Giao thoa văn hóa   NA2201-CCS33021
  152   NA2201N   Sáng Đào Thị Lan Hương; Đinh Thị Mỹ Linh; Phạm Thị Hoàng Điệp C103   NA2201N
  153   NA2201N-AJC33023   Sáng Nghe - Nói nâng cao tiếng Nhật 3   NA2201N-AJC33023
  154   NA2201N-AJG33033   Sáng Ngữ pháp tiếng Nhật nâng cao 3   NA2201N-AJG33033
  155   NA2201N-AJV33023   Sáng Từ vựng tiếng Nhật nâng cao 3   NA2201N-AJV33023
  156   NA2201N-ITE33022   Sáng Dịch nghe 2   NA2201N-ITE33022
  157   NA2201-PNP33021   Sáng Ngữ âm Tiếng Anh   NA2201-PNP33021
  158   NA2201-PRG33021   Sáng Ngữ dụng học   NA2201-PRG33021
  159   NA2201T   Sáng Phạm Thị Hoàng Điệp; Phạm Thị Nga; Nguyễn Văn Thụ; Vũ Thị Thanh Lan; Ngô Quốc Hưng C101   NA2201T
  160   NA2201T-FTR33022   Sáng Nghiệp vụ ngoại thương 2   NA2201T-FTR33022
  161   NA22A-NA23A-T   Sáng Nguyễn Thị Thu Huyền C101   Ghép từ các lớp NA2201, NA2301A, NA2301T để học môn
  162   NA22A-NA23A-T-ABL3   Sáng Văn học Anh - Mỹ   NA22A-NA23A-T-ABL3
  163   NA22A-T   Sáng   Ghép từ các lớp NA2201, NA2201T để học môn
  164   NA22A-T-ITE3   Sáng Dịch nghe 3   NA22A-T-ITE3
  165   NA22A-T-TRA3   Sáng Dịch viết 3   NA22A-T-TRA3
  166   NA22T-NA23N-T   Sáng Phạm Thị Hoàng Điệp C101   Ghép từ các lớp NA2201T, NA2301N, NA2301T để học môn
  167   NA22T-NA23N-T-HIS3   Sáng Lịch sử văn minh Thế giới   NA22T-NA23N-T-HIS3
  168   NA22T-QT23K   Sáng Vũ Thị Thanh Lan C202   Ghép từ các lớp NA2201T, QT2301K để học môn
  169   NA22T-QT23K-ELA3   Sáng Luật kinh tế   NA22T-QT23K-ELA3
  170   NA22T-QTN-M23   Sáng Nguyễn Văn Thụ C201   Ghép từ các lớp NA2201T, QT2301M, QT2301N để học môn
  171   NA22T-QTN-M23-FIA3   Sáng Kế toán tài chính   NA22T-QTN-M23-FIA3
  172   NA23   Sáng Đào Thị Lan Hương; Phan Thị Mai Hương C101   Ghép từ các lớp NA2301A, NA2301N, NA2301T để học môn
  173   NA2301A   Sáng Lê Thị Thu Hoài; Nguyễn Thị Thu Huyền; Đào Thị Lan Hương; Phan Thị Mai Hương C103   NA2301A
  174   NA2301N   Sáng Phạm Thị Hoàng Điệp; Lê Thị Như Trang; Đào Thị Lan Hương; Phan Thị Mai Hương; Đinh Thị Mỹ Linh C101   NA2301N
  175   NA2301N-AJN31031   Sáng Tiếng Nhật nâng cao 1   NA2301N-AJN31031
  176   NA2301N-JBT33031   Sáng Biên dịch tiếng Nhật cơ bản   NA2301N-JBT33031
  177   NA2301N-JPG32033   Sáng Ngữ pháp tiếng Nhật 3   NA2301N-JPG32033
  178   NA2301N-JPL32023   Sáng Từ vựng tiếng Nhật 3   NA2301N-JPL32023
  179   NA2301T   Sáng Lê Thị Thu Hoài; Nguyễn Thị Thu Huyền; Phạm Thị Hoàng Điệp; Đào Thị Lan Hương; Phan Thị Mai Hương; Cao Thị Hồng Hạnh; Lê Thị Nam Phương C103   NA2301T
  180   NA23A-T   Sáng Lê Thị Thu Hoài C103   Ghép từ các lớp NA2301A, NA2301T để học môn
  181   NA23A-T-CHI3   Sáng Trung văn cơ sở 3   NA23A-T-CHI3
  182   NA23-EBI3   Sáng Phiên dịch cơ bản   NA23-EBI3
  183   NA23-EBT3   Sáng Biên dịch cơ bản   NA23-EBT3
  184   NA23T-QT23K   Sáng Cao Thị Hồng Hạnh; Lê Thị Nam Phương C202   Ghép từ các lớp NA2301T, QT2301K để học môn
  185   NA23T-QT23K-ADM3   Sáng Quản trị học   NA23T-QT23K-ADM3
  186   NA23T-QT23K-MAR3   Sáng Marketing căn bản   NA23T-QT23K-MAR3
  187   NA24   Sáng Nguyễn Thị Hà Anh; Nguyễn Thị Thu Hương; Phạm Thị Thúy; Nguyễn Thị HuyềnA; Bùi Thị Mai Anh C101   Ghép từ các lớp NA2401A, NA2401N, NA2401T để học môn
  188   NA2401A   Sáng Nguyễn Thị Hà Anh; Hồ Thị Thu Trang; Nguyễn Thị Thu Hương; Phạm Thị Thúy; Nguyễn Thị HuyềnA; Bùi Thị Mai Anh; Nguyễn Bá Hùng; Phạm Thị Hường C101   NA2401A
  189   NA2401N   Sáng Nguyễn Thị Hà Anh; Nguyễn Thị Thu Hương; Phạm Thị Thúy; Nguyễn Thị HuyềnA; Bùi Thị Mai Anh; Phạm Thị Hoàng Điệp; Đinh Thị Mỹ Linh C101   NA2401N
  190   NA2401N-JPG32031   Sáng Ngữ pháp tiếng Nhật 1   NA2401N-JPG32031
  191   NA2401N-JPS32032   Sáng Tổng hợp tiếng Nhật 2   NA2401N-JPS32032
  192   NA2401N-JPS32041   Sáng Tổng hợp tiếng Nhật 1   NA2401N-JPS32041
  193   NA2401T   Sáng Nguyễn Thị Hà Anh; Hồ Thị Thu Trang; Nguyễn Thị Thu Hương; Phạm Thị Thúy; Nguyễn Thị HuyềnA; Bùi Thị Mai Anh; Nguyễn Bá Hùng; Phạm Thị Hường C101   NA2401T
  194   NA24A-T   Sáng Hồ Thị Thu Trang C102   Ghép từ các lớp NA2401A, NA2401T để học môn
  195   NA24A-T-CHI3   Sáng Trung văn cơ sở 1   NA24A-T-CHI3
  196   NA24-LIN3   Sáng Dẫn luận ngôn ngữ   NA24-LIN3
  197   NA24-LIS3   Sáng Nghe 3   NA24-LIS3
  198   NA24-REA3   Sáng Đọc 3   NA24-REA3
  199   NA24-SPE3   Sáng Nói 3   NA24-SPE3
  200   NA24-WRI3   Sáng Viết 3   NA24-WRI3
  201   NA25   Sáng Nguyễn Thị HuyềnA; Phạm Thị Thúy; Bùi Thị Mai Anh; Nguyễn Thị Phương Thu; Phạm Thị Hường; Đặng Quang Huy C304   Ghép từ các lớp NA2501A, NA2501H, NA2501M, NA2501N để học môn
  202   NA2501A   Sáng Nguyễn Thị HuyềnA; Phạm Thị Thúy; Bùi Thị Mai Anh; Nguyễn Thị Phương Thu; Nguyễn Bá Hùng; Phạm Thị Hường; Đặng Quang Huy C304   NA2501A
  203   NA2501H   Sáng Nguyễn Thị HuyềnA; Phạm Thị Thúy; Bùi Thị Mai Anh; Nguyễn Thị Phương Thu; Nguyễn Bá Hùng; Phạm Thị Hường; Đặng Quang Huy C304   NA2501H
  204   NA2501M   Sáng Nguyễn Thị HuyềnA; Phạm Thị Thúy; Bùi Thị Mai Anh; Nguyễn Thị Phương Thu; Nguyễn Bá Hùng; Phạm Thị Hường; Đặng Quang Huy C304   NA2501M
  205   NA2501N   Sáng Nguyễn Thị HuyềnA; Phạm Thị Thúy; Bùi Thị Mai Anh; Nguyễn Thị Phương Thu; Nguyễn Bá Hùng; Phạm Thị Hường; Đặng Quang Huy C304   NA2501N
  206   NAH2101   Sáng   NAH2101
  207   NA-PL25   Sáng Nguyễn Bá Hùng D201   Ghép từ các lớp NA2501A, NA2501H, NA2501M, NA2501N, PL2501D, PL2501K để học môn
  208   NN1901K   Sáng   NN1901K
  209   NN1901Q   Sáng   NN1901Q
  210   PL2101   Sáng   PL2101
  211   PL2102   Sáng   PL2102
  212   PL2201D   Sáng   PL2201D
  213   PL2201K   Sáng   PL2201K
  214   PL2301K   Sáng   PL2301K
  215   PL2401D   Sáng   PL2401D
  216   PL2401K   Sáng Nguyễn Thị Hoa; Nguyễn Bá Hùng C302   PL2401K
  217   PL2501D   Sáng Nguyễn Bá Hùng; Nguyễn Thị Hoa; Phùng Anh Tuấn; Nguyễn Thị Nhung D201   PL2501D
  218   PL2501K   Sáng Nguyễn Bá Hùng; Nguyễn Thị Hoa; Phùng Anh Tuấn; Nguyễn Thị Nhung D201   PL2501K
  219   PLH2101   Sáng   PLH2101
  220   PLH2201   Sáng   PLH2201
  221   PLH2401   Sáng   PLH2401
  222   PLK-D25   Sáng   Ghép từ các lớp PL2501D, PL2501K để học môn
  223   QT1901K   Sáng   QT1901K
  224   QT1901M   Sáng   QT1901M
  225   QT1901N   Sáng   QT1901N
  226   QT1901T   Sáng   QT1901T
  227   QT1902K   Sáng   QT1902K
  228   QT1903K   Sáng   QT1903K
  229   QT2001K   Sáng   QT2001K
  230   QT2001M   Sáng   QT2001M
  231   QT2001N   Sáng   QT2001N
  232   QT2001T   Sáng   QT2001T
  233   QT2002K   Sáng   QT2002K
  234   QT2101K   Sáng   QT2101K
  235   QT2101M   Sáng   QT2101M
  236   QT2101N   Sáng   QT2101N
  237   QT2101T   Sáng   QT2101T
  238   QT2102N   Sáng   QT2102N
  239   QT2201K   Sáng Nguyễn Thị Mai Linh; Cao Thị Thu; Nguyễn Thị Thúy Hồng; Hòa Thị Thanh Hương; Phạm Thị Nga; Ngô Quốc Hưng C201   QT2201K
  240   QT2201K-ADA33021   Sáng Kế toán hành chính sự nghiệp   QT2201K-ADA33021
  241   QT2201K-XNK33021   Sáng Kế toán xuất nhập khẩu   QT2201K-XNK33021
  242   QT2201M   Sáng Cao Thị Thu; Trần Thị Thanh Thảo; Nguyễn Thị Thúy Hồng; Lê Thị Nam Phương C201   QT2201M
  243   QT2201M-BRA33031   Sáng Quản trị thương hiệu   QT2201M-BRA33031
  244   QT2201N   Sáng Hòa Thị Thanh Hương; Phạm Thị Nga; Nguyễn Thị Thúy Hồng; Nguyễn Thị Diệp; Cao Thị Hồng Hạnh; Phạm Thị Hường C201   QT2201N
  245   QT2201N-BMA33041   Sáng Quản trị doanh nghiệp   QT2201N-BMA33041
  246   QT2201N-PAI33021   Sáng Lập và phân tích dự án đầu tư   QT2201N-PAI33021
  247   QT2201T   Sáng   QT2201T
  248   QT22K-NA22T-CT24   Sáng Ngô Quốc Hưng SANBONG   Ghép từ các lớp NA2201T, QT2201K, CT2401C để học môn
  249   QT22K-NA22T-CT24-FOO3   Sáng Bóng đá   QT22K-NA22T-CT24-FOO3
  250   QT22M-K   Sáng Cao Thị Thu C201   Ghép từ các lớp QT2201K, QT2201M để học môn
  251   QT22M-K-SMA3   Sáng Thị trường chứng khoán   QT22M-K-SMA3
  252   QT22M-QT23   Sáng Trần Thị Thanh Thảo C201   Ghép từ các lớp QT2201M, QT2301K, QT2301M, QT2301N để học môn
  253   QT22M-QT23-ECO3   Sáng Thương mại điện tử   QT22M-QT23-ECO3
  254   QT22N-K   Sáng Hòa Thị Thanh Hương; Phạm Thị Nga C201   Ghép từ các lớp QT2201K, QT2201N để học môn
  255   QT22N-K-BAN3   Sáng Phân tích hoạt động kinh doanh   QT22N-K-BAN3
  256   QT22N-K-IEC3   Sáng Kinh Tế Quốc Tế   QT22N-K-IEC3
  257   QT22N-M   Sáng Nguyễn Thị Thúy Hồng C202   Ghép từ các lớp QT2201M, QT2201N để học môn
  258   QT22N-M-TAX3   Sáng Thuế   QT22N-M-TAX3
  259   QT2301K   Sáng Trần Thị Thanh Thảo; Nguyễn Thị Tình; Cao Thị Hồng Hạnh; Vũ Thị Thanh Lan; Lê Thị Nam Phương; Nguyễn Thị Hà Anh C201   QT2301K
  260   QT2301K-FAU33041   Sáng Kiểm toán tài chính 1   QT2301K-FAU33041
  261   QT2301K-SPO32031   Sáng Nguyên lý thống kê   QT2301K-SPO32031
  262   QT2301M   Sáng Nguyễn Văn Thụ; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Trần Thị Thanh Thảo; Cao Thị Thu; Nguyễn Thị Hà Anh C102   QT2301M
  263   QT2301M-ADP32021   Sáng Quảng cáo và chiêu thị   QT2301M-ADP32021
  264   QT2301M-PRE33031   Sáng Quan hệ công chúng   QT2301M-PRE33031
  265   QT2301N   Sáng Nguyễn Văn Thụ; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Phạm Thị Kim Oanh; Trần Thị Thanh Thảo; Nguyễn Thị Hà Anh C201   QT2301N
  266   QT2301N-BAU32031   Sáng Kiểm toán căn bản   QT2301N-BAU32031
  267   QT2301N-HRA33031   Sáng Quản trị nhân sự   QT2301N-HRA33031
  268   QT2301P   Sáng   QT2301P
  269   QT2301T   Sáng   QT2301T
  270   QT23N-M   Sáng Nguyễn Thị Hoàng Đan C201   Ghép từ các lớp QT2301M, QT2301N để học môn
  271   QT23N-M-GTB3   Sáng Lý thuyết trò chơi trong kinh doanh   QT23N-M-GTB3
  272   QT23N-M-K   Sáng Nguyễn Thị Hà Anh C203   Ghép từ các lớp QT2301K, QT2301M, QT2301N để học môn
  273   QT23N-M-K-DOC3   Sáng Văn bản học   QT23N-M-K-DOC3
  274   QT2401K   Sáng Lê Thị Nam Phương; Bùi Thị Tuyết Mai; Cao Thị Hồng Hạnh; Hoàng Hải Vân; Phạm Thị Kim Oanh; Nguyễn Bá Hùng C104   QT2401K
  275   QT2401M   Sáng Lê Thị Nam Phương; Bùi Thị Tuyết Mai; Cao Thị Hồng Hạnh; Hoàng Hải Vân; Phạm Thị Kim Oanh; Nguyễn Bá Hùng C104   QT2401M
  276   QT2401N   Sáng Lê Thị Nam Phương; Bùi Thị Tuyết Mai; Cao Thị Hồng Hạnh; Hoàng Hải Vân; Phạm Thị Kim Oanh; Nguyễn Bá Hùng C104   QT2401N
  277   QT2401T   Sáng   QT2401T
  278   QT24N-K   Sáng Cao Thị Hồng Hạnh D201   Ghép từ các lớp QT2401K, QT2401N để học môn
  279   QT24N-K-INE3   Sáng Kinh tế bảo hiểm   QT24N-K-INE3
  280   QT24N-M-K   Sáng Lê Thị Nam Phương; Bùi Thị Tuyết Mai; Hoàng Hải Vân; Phạm Thị Kim Oanh; Nguyễn Bá Hùng C104   Ghép từ các lớp QT2401K, QT2401M, QT2401N để học môn
  281   QT24N-M-K-CBE3   Sáng Văn hóa và đạo đức kinh doanh   QT24N-M-K-CBE3
  282   QT24N-M-K-ENG3   Sáng Anh văn cơ sở 3   QT24N-M-K-ENG3
  283   QT24N-M-K-MAR3   Sáng Marketing căn bản   QT24N-M-K-MAR3
  284   QT24N-M-K-SPT3   Sáng Xác suất thống kê   QT24N-M-K-SPT3
  285   QT24N-M-K-SSO3   Sáng Chủ nghĩa xã hội khoa học   QT24N-M-K-SSO3
  286   QT25   Sáng Hoàng Hải Vân; Nguyễn Thị Hoàng Đan D301   Ghép từ các lớp QT2501K, QT2501M, QT2501N để học môn
  287   QT2501K   Sáng Hoàng Hải Vân; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Nguyễn Thị Hoa; Nguyễn Bá Hùng; Phùng Anh Tuấn; Nguyễn Thị Nhung D301   QT2501K
  288   QT2501M   Sáng Bùi Thị Tuyết Mai; Hoàng Hải Vân; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Nguyễn Bá Hùng; Đặng Quang Huy; Nguyễn Thị Nhung C301   QT2501M
  289   QT2501N   Sáng Bùi Thị Tuyết Mai; Hoàng Hải Vân; Nguyễn Thị Hoàng Đan; Nguyễn Bá Hùng; Đặng Quang Huy; Nguyễn Thị Nhung C301   QT2501N
  290   QTC1201   Sáng   QTC1201
  291   QTK-PL25   Sáng Nguyễn Thị Hoa; Phùng Anh Tuấn; Nguyễn Thị Nhung D301   Ghép từ các lớp PL2501D, PL2501K, QT2501K để học môn
  292   QTL1001K   Sáng   QTL1001K
  293   QTL1101K   Sáng   QTL1101K
  294   QTL2301   Sáng   QTL2301
  295   QTL2401K   Sáng   QTL2401K
  296   QTL901K   Sáng   QTL901K
  297   QTL901N   Sáng   QTL901N
  298   QTL902K   Sáng   QTL902K
  299   QTN-M25   Sáng Bùi Thị Tuyết Mai; Đặng Quang Huy; Nguyễn Thị Nhung C301   Ghép từ các lớp QT2501M, QT2501N để học môn
  300   QTH2101   Sáng   QTH2101
  301   VH1901   Sáng   VH1901
  302   VH2001   Sáng   VH2001
  303   VH2101   Sáng   VH2101
  304   VH2201   Sáng   VH2201
  305   VH2301   Sáng   VH2301
  306   VH2401   Sáng   VH2401
  307   VHC1201   Sáng   VHC1201
  308   VHC1301   Sáng   VHC1301
  309   VHL901   Sáng   VHL901
  310   XD1901C   Sáng   XD1901C
  311   XD1901D   Sáng   XD1901D
  312   XD1901K   Sáng   XD1901K
  313   XD1901Q   Sáng   XD1901Q
  314   XD2001C   Sáng   XD2001C
  315   XD2001D   Sáng   XD2001D
  316   XD2001K   Sáng   XD2001K
  317   XD2101C   Sáng   XD2101C
  318   XD2101D   Sáng Trần Dũng; Nguyễn Thế Duy; Trần Anh Tuấn; Bùi Ngọc Dung C203   XD2101D
  319   XD2101K   Sáng   XD2101K
  320   XD21-XD22   Sáng Trần Dũng; Nguyễn Thế Duy; Trần Anh Tuấn; Bùi Ngọc Dung C203   Ghép từ các lớp XD2101D, XD2201D để học môn
  321   XD21-XD22-COL3   Sáng Luật Xây dựng   XD21-XD22-COL3
  322   XD21-XD22-INA3   Sáng Kiến trúc công nghiệp   XD21-XD22-INA3
  323   XD21-XD22-MCO3   Sáng Vật liệu xây dựng   XD21-XD22-MCO3
  324   XD21-XD22-WSB3   Sáng Kết cấu gạch đá gỗ   XD21-XD22-WSB3
  325   XD2201C   Sáng   XD2201C
  326   XD2201D   Sáng Trần Dũng; Nguyễn Thế Duy; Trần Anh Tuấn; Bùi Ngọc Dung C203   XD2201D
  327   XD2201K   Sáng   XD2201K
  328   XD2301D   Sáng   XD2301D
  329   XD2401D   Sáng   XD2401D
  330   XDC1201   Sáng   XDC1201
  331   XDL1001   Sáng   XDL1001
  332   XDL1101   Sáng   XDL1101
  333   XDL2301   Sáng   XDL2301
  334   XDL901   Sáng   XDL901
  335   XDL902   Sáng   XDL902
Trang chủ
Trang này được tạo ra bởi Phần mềm lập kế hoạch đào tạo và xếp TKB Utt-maker phiên bản 2011.01 vào lúc 16:00:46 ngày 23/09/2021